Các bài học
Wordbuilding
-
Giới thiệu
In this module, you'll learn how to make nouns from verbs. Let's get started!
-
Nói ngay
achieve, achievement
-
Nói ngay
She worked hard to achieve her goal.
-
Nói ngay
Winning the competition was a significant achievement for him.
-
Nghe và lặp lại
_______, ___________
-
Nghe và lặp lại
___ ______ ____ __ _______ ___ ____.
-
Nghe và lặp lại
_______ ___ ___________ ___ _ ___________ ___________ ___ ___.
-
Dịch ngay
đạt được, thành tựu
-
Dịch ngay
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình
-
Dịch ngay
Chiến thắng cuộc thi là một thành tựu quan trọng đối với anh ấy
Cụm từ chính
set a target
đặt mục tiêu
reach a milestone
đạt được cột mốc
measure progress
đo lường tiến độ
Từ vựng
Câu
She worked hard to achieve her goal.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình.
Winning the competition was a significant achievement for him.
Chiến thắng cuộc thi là một thành tựu đáng kể đối với anh ấy.
To succeed, you need to achieve your short-term goals.
Để thành công, bạn cần đạt được những mục tiêu ngắn hạn.
It is important to set a target for your studies.
Việc đặt mục tiêu cho việc học là rất quan trọng.
You can measure progress by tracking your daily activities.
Bạn có thể đo lường tiến độ bằng cách theo dõi các hoạt động hàng ngày của mình.
Reaching a milestone can boost your motivation.
Đạt được một cột mốc có thể tăng cường động lực của bạn.
Hội thoại
I want to set a target for this semester.
Tôi muốn đặt mục tiêu cho học kỳ này.
That is a great idea! What is your target?
Đó là một ý tưởng tuyệt vời! Mục tiêu của bạn là gì?
I plan to measure progress every week.
Tôi dự định sẽ đo lường tiến độ mỗi tuần.
Reaching a milestone will help you stay motivated.
Đạt được một cột mốc sẽ giúp bạn duy trì động lực.
I hope my hard work leads to success.
Tôi hy vọng rằng sự nỗ lực của mình sẽ dẫn đến thành công.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Wordbuilding ✍️
Wordbuilding
achieve, achievement
Wordbuilding
improve, improvement
Wordbuilding
develop, development
Practice
Wordbuilding
Test
Challenge time
B1🐝 Environment 🌳
protect the environment
future generations
preserve wildlife
natural habitat
recycle waste
reduce pollution
Dialogue
Did you know it's Earth Day today?
Test
Challenge time