Các bài học

Lovely

  • Nói ngay

    a lovely person

  • Nói ngay

    Lovely means kind, friendly and pleasant to be with

  • Nghe và lặp lại

    _ ______ ______

  • Nghe và lặp lại

    ______ _____ ____, ________ ___ ________ __ __ ____

  • Dịch ngay

    một người đáng mến

  • Dịch ngay

    Lovely có nghĩa là tốt bụng, thân thiện và dễ chịu khi ở bên.

Cụm từ chính

a wonderful individual

một cá nhân tuyệt vời

a delightful companion

một người bạn thú vị

a charming character

một tính cách hấp dẫn

Từ vựng

Từ
Bản dịch
compassion
sự từ bi
affection
tình cảm
generosity
sự hào phóng

Câu

She is a lovely person who makes everyone smile.

Cô ấy là một người dễ thương khiến mọi người mỉm cười.

Being kind is an important quality in a lovely person.

Sự tử tế là một phẩm chất quan trọng ở một người dễ thương.

Everyone enjoys spending time with a lovely person.

Mọi người đều thích dành thời gian với một người dễ thương.

He is a wonderful individual who helps others.

Anh ấy là một cá nhân tuyệt vời giúp đỡ người khác.

A delightful companion can make any event more enjoyable.

Một người bạn thú vị có thể làm cho bất kỳ sự kiện nào trở nên thú vị hơn.

She has a charming character that attracts many friends.

Cô ấy có một tính cách hấp dẫn thu hút nhiều bạn bè.

Hội thoại

Friend

I think she is a lovely person.

Tôi nghĩ cô ấy là một người dễ thương.

Colleague

Yes, she really is a wonderful individual.

Vâng, cô ấy thực sự là một cá nhân tuyệt vời.

Friend

I enjoy her company because she is so kind.

Tôi thích có cô ấy bên cạnh vì cô ấy rất tốt bụng.

Colleague

A delightful companion like her makes the days brighter.

Một người bạn thú vị như cô ấy làm cho những ngày trở nên sáng sủa hơn.

Friend

Her charming character never fails to impress.

Tính cách hấp dẫn của cô ấy luôn khiến người khác ấn tượng.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'A wonderful individual' có nghĩa là một người đặc biệt, đầy đủ những phẩm chất tích cực.
'A delightful companion' có thể được sử dụng để mô tả một người mà bạn có thể vui vẻ dành thời gian cùng.
'A charming character' đề cập đến một người có tính cách dễ chịu và thu hút người khác.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

B1 ⭐Personality 🧍

Hardworking

Intro

Lovely

Paraphrase

Ambitious

Paraphrase

Language for paraphrasing

She's the type of person

What did you think of him?

Dialogue

B1🐝 Small talk 👋🏼

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!