Các bài học
I'm calling to confirm
-
Giới thiệu
When you travel, it’s common to call your hotel or holiday spot. In this module, you’ll learn useful phrases for confirming and changing a reservation.
-
Nói ngay
I'm calling to confirm
-
Nói ngay
my reservation
-
Nói ngay
I'm calling to confirm my reservation
-
Nghe và lặp lại
___ _______ __ _______
-
Nghe và lặp lại
__ ___________
-
Nghe và lặp lại
___ _______ __ _______ __ ___________
-
Dịch ngay
Tôi gọi để xác nhận
-
Dịch ngay
đặt phòng của tôi
-
Dịch ngay
Tôi gọi để xác nhận đặt phòng của tôi
Cụm từ chính
make a booking
đặt chỗ
check availability
kiểm tra tính khả dụng
cancel a booking
hủy đặt chỗ
Từ vựng
Câu
I need to check availability for my reservation.
Tôi cần kiểm tra tính khả dụng cho đặt chỗ của mình.
Can you help me with my reservation details?
Bạn có thể giúp tôi với các chi tiết đặt chỗ của tôi không?
I want to cancel my reservation.
Tôi muốn hủy đặt chỗ của mình.
I would like to make a booking for next week.
Tôi muốn đặt chỗ cho tuần tới.
Please provide me with the booking confirmation.
Xin vui lòng cung cấp cho tôi xác nhận đặt chỗ.
What services are included in my booking?
Những dịch vụ nào được bao gồm trong đặt chỗ của tôi?
Hội thoại
Hello, I am calling to check availability for my reservation.
Xin chào, tôi gọi để kiểm tra tính khả dụng cho đặt chỗ của mình.
Sure! Can you provide me with the reservation details?
Chắc chắn! Bạn có thể cung cấp cho tôi các chi tiết đặt chỗ không?
I would like to make a booking for next month.
Tôi muốn đặt chỗ cho tháng tới.
Let me check the services included in your booking.
Để tôi kiểm tra các dịch vụ bao gồm trong đặt chỗ của bạn.
Thank you for your help!
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ!
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Changing or confirming a reservation ☎️
I'm calling to confirm
my reservation
Can I request
a late check- out
Would it be possible
to upgrade the room
I'd prefer a room
overlooking the sea
Dialogue
I’m calling to confirm my reservation