Connecting flight

I missed connecting flight.

B1
Đơn vị 2
4 m
Bài học 3

Các bài học

Connecting flight

  • Nói ngay

    connecting flight

  • Nói ngay

    I missed my connecting flight.

  • Nói ngay

    delayed flight

  • Nói ngay

    My flight was delayed.

  • Nói ngay

    to get lost

  • Nói ngay

    The taxi driver got lost on his way to the airport.

  • Nghe và lặp lại

    __________ ______

  • Nghe và lặp lại

    _ ______ __ __________ ______.

  • Nghe và lặp lại

    _______ ______

  • Nghe và lặp lại

    __ ______ ___ _______.

  • Nghe và lặp lại

    __ ___ ____

  • Nghe và lặp lại

    ___ ____ ______ ___ ____ __ ___ ___ __ ___ _______.

  • Dịch ngay

    Chuyến bay chuyển tiếp

  • Dịch ngay

    Tôi đã lỡ chuyến bay chuyển tiếp

  • Dịch ngay

    chuyến bay bị hoãn

  • Dịch ngay

    Chuyến bay của tôi đã bị hoãn

  • Dịch ngay

    lạc đường

  • Dịch ngay

    Tài xế taxi đã bị lạc trên đường đến sân bay

Cụm từ chính

flight schedule changes

thay đổi lịch bay

next available flight

chuyến bay tiếp theo có sẵn

travel assistance desk

quầy trợ giúp du lịch

Từ vựng

Từ
Bản dịch
itinerary
lịch trình
boarding pass
thẻ lên máy bay
terminal
nhà ga

Câu

I need to find out about my delayed flight.

Tôi cần tìm hiểu về chuyến bay bị trì hoãn của mình.

The taxi driver got lost on his way to the airport, making me late.

Tài xế taxi đã bị lạc trên đường đến sân bay, khiến tôi bị muộn.

I missed my connecting flight due to the delay.

Tôi đã bỏ lỡ chuyến bay nối chuyến do sự chậm trễ.

I need to check the flight schedule changes for my next trip.

Tôi cần kiểm tra các thay đổi lịch bay cho chuyến đi tiếp theo của mình.

Could you tell me when the next available flight is?

Bạn có thể cho tôi biết khi nào có chuyến bay tiếp theo không?

I will visit the travel assistance desk for help with my itinerary.

Tôi sẽ đến quầy trợ giúp du lịch để được giúp đỡ với lịch trình của mình.

Hội thoại

Passenger

I missed my connecting flight because my first flight was delayed.

Tôi đã bỏ lỡ chuyến bay nối chuyến vì chuyến bay đầu tiên của tôi bị trì hoãn.

Agent

I understand. Let me check the next available flight for you.

Tôi hiểu. Hãy để tôi kiểm tra chuyến bay tiếp theo có sẵn cho bạn.

Passenger

Thank you. I also want to know about the flight schedule changes.

Cảm ơn bạn. Tôi cũng muốn biết về các thay đổi lịch bay.

Agent

You can find that information at the travel assistance desk.

Bạn có thể tìm thấy thông tin đó tại quầy trợ giúp du lịch.

Passenger

Great! I will go there right away.

Tuyệt! Tôi sẽ đến đó ngay lập tức.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Flight schedule changes' có nghĩa là những thay đổi trong lịch trình bay, có thể ảnh hưởng đến kế hoạch du lịch của bạn.
'Next available flight' là chuyến bay tiếp theo mà bạn có thể đi. Bạn có thể kiểm tra điều này với đại lý hoặc trong ứng dụng sân bay.
'Travel assistance desk' là điểm trợ giúp du lịch, nơi bạn có thể nhận được sự giúp đỡ liên quan đến chuyến đi và các chuyến bay.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

B1🐝 Problems on vacation 🆘

Vacation

Problems on vacation

To get stuck in traffic

I got stuck in traffic

Connecting flight

I missed connecting flight.

Challenging experience

I learnt a lot

Dialogue

Problems on vacation

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!