Các bài học

a fork

  • Nói ngay

    a fork

  • Nói ngay

    May I have a fork, please?

  • Nói ngay

    I prefer a fork

  • Nghe và lặp lại

    _ ____

  • Nghe và lặp lại

    ___ _ ____ _ ____, ______?

  • Nghe và lặp lại

    _ ______ _ ____

  • Dịch ngay

    cái nĩa

  • Dịch ngay

    Cho tôi xin một cái nĩa được không?

  • Dịch ngay

    Bạn thích cái nào hơn: nĩa hay đũa?

Cụm từ chính

a set of utensils

một bộ dụng cụ ăn uống

to eat with

để ăn với

dining experience

trải nghiệm ẩm thực

Từ vựng

Từ
Bản dịch
knife
dao
spoon
thìa
plate
đĩa

Câu

I need a fork to eat my salad.

Tôi cần một cái nĩa để ăn salad của mình.

She prefers chopsticks over a fork for noodles.

Cô ấy thích dùng đũa hơn là dùng nĩa để ăn mì.

Can you pass me the fork from the table?

Bạn có thể đưa cho tôi cái nĩa từ bàn không?

I bought a set of utensils for the dinner party.

Tôi đã mua một bộ dụng cụ ăn uống cho bữa tiệc tối.

It is easier to eat with a spoon when having soup.

Dùng thìa để ăn súp thì dễ hơn.

The dining experience was excellent with all the right tools.

Trải nghiệm ẩm thực thật tuyệt vời với tất cả các dụng cụ đúng.

Hội thoại

Customer

Excuse me, can I have a set of utensils?

Xin lỗi, tôi có thể có một bộ dụng cụ ăn uống không?

Waiter

Sure! Would you like a knife and a spoon as well?

Chắc chắn rồi! Bạn có muốn một cái dao và một cái thìa nữa không?

Customer

Yes, please. I need them for my meal.

Vâng, làm ơn. Tôi cần chúng cho bữa ăn của mình.

Waiter

Here you go. Enjoy your dining experience!

Đây, mời bạn. Chúc bạn có trải nghiệm ẩm thực vui vẻ!

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

Cụm từ 'a set of utensils' đề cập đến một bộ công cụ được sử dụng để ăn, chẳng hạn như nĩa, dao và thìa.
Cụm từ 'to eat with' được sử dụng để mô tả các công cụ hoặc phương pháp được sử dụng khi tiêu thụ thực phẩm.
Cụm từ 'dining experience' mô tả sự tận hưởng tổng thể và chất lượng của một bữa ăn, bao gồm thực phẩm và dịch vụ.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

A2 ⭐ Meals 🍴

Breakfast

Food

a fork

a fork

water

water

Snacks

Snacks

Dried fruit and nuts, crackers, popcorn

Snacks

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!