Dried fruit and nuts, crackers, popcorn

Snacks

A2
Đơn vị 2
4 m
Bài học 5

Các bài học

Dried fruit and nuts, crackers, popcorn

  • Nói ngay

    Dried fruit and nuts

  • Nói ngay

    Dried fruit and nuts are a healthy alternative to sweets

  • Nói ngay

    Crackers

  • Nói ngay

    Would you like some crackers with cheese?

  • Nói ngay

    Popcorn

  • Nói ngay

    We always get a large popcorn when we're at the cinema

  • Nghe và lặp lại

    _____ _____ ___ ____

  • Nghe và lặp lại

    _____ _____ ___ ____ ___ _ _______ ___________ __ ______

  • Nghe và lặp lại

    ________

  • Nghe và lặp lại

    _____ ___ ____ ____ ________ ____ ______?

  • Nghe và lặp lại

    _______

  • Nghe và lặp lại

    __ ______ ___ _ _____ _______ ____ _____ __ ___ ______

  • Dịch ngay

    Trái cây khô và các loại hạt

  • Dịch ngay

    Trái cây sấy khô và hạt là một lựa chọn lành mạnh thay thế cho đồ ngọt

  • Dịch ngay

    Bánh quy giòn

  • Dịch ngay

    Bạn có muốn ăn bánh quy giòn với phô mai không?

  • Dịch ngay

    Bắp rang bơ

  • Dịch ngay

    Chúng tôi luôn mua một phần bỏng ngô lớn khi đi xem phim

QUIZ

  • Nói ngay

    Yes, I eat snacks

  • Nói ngay

    No, cookies aren't healthier than apple slices

  • Nói ngay

    I prefer chocolate bars

  • Nói ngay

    Yes, I buy popcorn when I go to the cinema

  • Nói ngay

    No, chips aren't good for us

  • Nghe và lặp lại

    ___, _ ___ ______

  • Nghe và lặp lại

    __, _______ ______ _________ ____ _____ ______

  • Nghe và lặp lại

    _ ______ _________ ____

  • Nghe và lặp lại

    ___, _ ___ _______ ____ _ __ __ ___ ______

  • Nghe và lặp lại

    __, _____ ______ ____ ___ __

  • Dịch ngay

    Kiểm tra nhanh! Trả lời câu hỏi: Bạn có ăn đồ ăn nhẹ không?

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Bánh quy có tốt cho sức khỏe hơn lát táo không?

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Bạn thích thanh sô cô la hay thanh granola hơn?

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Bạn có mua bỏng ngô khi đi xem phim không?

  • Dịch ngay

    Trả lời câu hỏi: Khoai tây chiên có tốt cho sức khỏe không?

Cụm từ chính

salty snacks

đồ ăn vặt mặn

sweet treats

đồ ngọt

healthy options

lựa chọn lành mạnh

healthy treats

món ăn vặt lành mạnh

sweet options

lựa chọn ngọt

salty snacks

món ăn vặt mặn

Từ vựng

Từ
Bản dịch
chips
bánh khoai tây
cookie
bánh quy
candy
kẹo
fruit
trái cây
nuts
hạt
yogurt
sữa chua

Câu

I love to eat dried fruit and nuts as a snack.

Tôi thích ăn trái cây khô và hạt như một món ăn vặt.

Crackers with cheese are delicious.

Bánh quy giòn với phô mai rất ngon.

Popcorn is my favorite snack at the movies.

Bắp rang là món ăn vặt yêu thích của tôi ở rạp phim.

Many people enjoy salty snacks during a party.

Nhiều người thích đồ ăn vặt mặn trong các bữa tiệc.

I prefer sweet treats over salty ones.

Tôi thích đồ ngọt hơn đồ mặn.

There are many healthy options for snacking.

Có nhiều lựa chọn lành mạnh cho việc ăn vặt.

Do you eat snacks while watching a movie?

Bạn có ăn vặt khi xem phim không?

Are chips a popular choice for parties?

Khoai tây chiên có phải là lựa chọn phổ biến cho các bữa tiệc không?

Do you enjoy cookies with your tea?

Bạn có thích ăn bánh quy với trà không?

Many people enjoy healthy treats like fruit.

Nhiều người thích những món ăn vặt lành mạnh như trái cây.

I prefer sweet options like cookies.

Tôi thích những lựa chọn ngọt như bánh quy.

Salty snacks such as nuts are very tasty.

Món ăn vặt mặn như hạt rất ngon.

Hội thoại

Customer

Could I have some popcorn, please?

Cho tôi xin một ít bắp rang, được không?

Cashier

Sure! Would you like anything else, such as salty snacks?

Chắc chắn rồi! Bạn có muốn gì khác không, như đồ ăn vặt mặn?

Customer

No, just the popcorn for now.

Không, chỉ bắp rang thôi.

Cashier

Alright! That will be five dollars.

Được rồi! Tổng cộng sẽ là năm đô la.

Customer

Here you go. Are there any healthy options available?

Đây, bạn. Có lựa chọn nào lành mạnh không?

Cashier

Yes, we have dried fruit and nuts as a healthy alternative.

Có, chúng tôi có trái cây khô và hạt như một sự thay thế lành mạnh.

Customer

Do you have any healthy treats?

Bạn có món ăn vặt lành mạnh nào không?

Waiter

Yes, we have fruit and yogurt.

Có, chúng tôi có trái cây và sữa chua.

Customer

What about sweet options?

Còn những lựa chọn ngọt thì sao?

Waiter

We offer cookies and chocolate bars.

Chúng tôi có bánh quy và thanh sô cô la.

Customer

I would like some salty snacks too.

Tôi cũng muốn một số món ăn vặt mặn.

Waiter

We have chips and nuts available.

Chúng tôi có khoai tây chiên và hạt sẵn có.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

''Salty snacks'' có nghĩa là đồ ăn vặt mặn, thường được ăn khi xem phim hoặc trong các bữa tiệc.
''Sweet treats'' là những món ngọt, như bánh quy và kẹo.
''Healthy options'' là những lựa chọn ăn vặt lành mạnh, tốt hơn cho sức khỏe của bạn.
Đồ ăn nhẹ tốt cho sức khỏe là những món ăn nhẹ tốt cho sức khỏe của bạn, như trái cây và rau củ.
Các lựa chọn ngọt bao gồm đồ ăn nhẹ như bánh quy, bánh ngọt và sô cô la.
Đồ ăn nhẹ mặn đề cập đến các món như khoai tây chiên, bánh quy mặn và hạt.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

A2 ⭐ Meals 🍴

Breakfast

Food

a fork

a fork

water

water

Snacks

Snacks

Dried fruit and nuts, crackers, popcorn

Snacks

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!