Các bài học
embarrassed
-
Giới thiệu
Today's word of the day is "embarrassed"
-
Nói ngay
embarrassed
-
Nói ngay
to feel embarrassed
-
Nói ngay
She often feels embarrassed when she makes a mistake.
-
Nghe và lặp lại
___________
-
Nghe và lặp lại
__ ____ ___________
-
Nghe và lặp lại
___ _____ _____ ___________ ____ ___ _____ _ _______.
-
Dịch ngay
xấu hổ
-
Dịch ngay
cảm thấy xấu hổ
-
Dịch ngay
Cô ấy thường cảm thấy xấu hổ khi mắc lỗi
Cụm từ chính
to feel shy about
cảm thấy ngại ngùng về
to make a mistake in public
mắc sai lầm trước đám đông
to hide one's face
che mặt
Từ vựng
Câu
She does not like to feel embarrassed in front of others.
Cô ấy không thích cảm thấy xấu hổ trước người khác.
Everyone feels embarrassed sometimes.
Ai cũng cảm thấy xấu hổ đôi lúc.
It is normal to feel embarrassed after a mistake.
Cảm thấy xấu hổ sau một sai lầm là điều bình thường.
He tends to feel shy about speaking in front of the class.
Cậu ấy có xu hướng cảm thấy ngại khi nói trước lớp.
She was nervous because she made a mistake in public.
Cô ấy đã hồi hộp vì mắc sai lầm trước đám đông.
When he feels embarrassed, he hides his face.
Khi cậu ấy cảm thấy xấu hổ, cậu ấy che mặt.
Hội thoại
I often feel embarrassed when I answer a question wrong.
Tôi thường cảm thấy xấu hổ khi trả lời sai một câu hỏi.
It is okay. Everyone makes mistakes sometimes.
Không sao cả. Ai cũng mắc sai lầm đôi lúc.
I know, but I still feel shy about it.
Tôi biết, nhưng tôi vẫn cảm thấy ngại về điều đó.
Try not to hide your face. You are doing your best.
Cố gắng đừng che mặt. Bạn đang cố gắng hết sức.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.