Các bài học
disappointed
-
Giới thiệu
Today's word of the day is "disappointed"
-
Nói ngay
disappointed
-
Nói ngay
bitterly disappointed
-
Nói ngay
She is bitterly disappointed because she didn't get her dream job
-
Nghe và lặp lại
____________
-
Nghe và lặp lại
________ ____________
-
Nghe và lặp lại
___ __ ________ ____________ _______ ___ ______ ___ ___ _____ ___
-
Dịch ngay
thất vọng
-
Dịch ngay
vô cùng thất vọng
-
Dịch ngay
Cô ấy vô cùng thất vọng vì không có được công việc mơ ước
Cụm từ chính
feeling let down
cảm thấy bị thất vọng
extremely unhappy
cực kỳ không hạnh phúc
not what I expected
không như tôi mong đợi
Từ vựng
Câu
She is feeling let down after the interview.
Cô ấy cảm thấy bị thất vọng sau cuộc phỏng vấn.
He is extremely unhappy with his current situation.
Anh ấy cực kỳ không hạnh phúc với tình huống hiện tại.
This result is not what I expected from the project.
Kết quả này không như tôi mong đợi từ dự án.
Her failure to get the job led to a lot of regret.
Việc cô ấy không có được công việc đã dẫn đến nhiều tiếc nuối.
He wishes he had a better opportunity to prove himself.
Anh ấy ước gì mình có một cơ hội tốt hơn để chứng tỏ bản thân.
Many people feel let down after not receiving positive feedback.
Nhiều người cảm thấy bị thất vọng sau khi không nhận được phản hồi tích cực.
Hội thoại
I am feeling let down after my interview.
Tôi cảm thấy bị thất vọng sau cuộc phỏng vấn của mình.
Why are you extremely unhappy about it?
Tại sao bạn lại cực kỳ không hạnh phúc về điều đó?
The result was not what I expected at all.
Kết quả hoàn toàn không như tôi mong đợi.
You should not regret trying your best.
Bạn không nên tiếc nuối vì đã cố gắng hết mình.
I just wish for another opportunity.
Tôi chỉ ước có một cơ hội khác.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.