I have never been to...

Bucket list

A2
Đơn vị 10
4 m
Bài học 2

Các bài học

I have never been to...

  • Giới thiệu

    I have never been to South America. I have never ridden a camel. I have never had a dance class. I have never seen a musical in a theatre. I have never tried skiing or snowboarding.

  • Nói ngay

    I have never been to South America

  • Nói ngay

    I have never ridden a camel

  • Nói ngay

    I have never had a dance class

  • Nói ngay

    I have never seen a musical in a theatre

  • Nói ngay

    I have never tried skiing or snowboarding

  • Nghe và lặp lại

    _ ____ _____ ____ __ _____ _______

  • Nghe và lặp lại

    _ ____ _____ ______ _ _____

  • Nghe và lặp lại

    _ ____ _____ ___ _ _____ _____

  • Nghe và lặp lại

    _ ____ _____ ____ _ _______ __ _ _______

  • Nghe và lặp lại

    _ ____ _____ _____ ______ __ ____________

  • Dịch ngay

    Tôi chưa từng đến Nam Mỹ

  • Dịch ngay

    Tôi chưa từng cưỡi lạc đà

  • Dịch ngay

    Tôi chưa từng học nhảy

  • Dịch ngay

    Tôi chưa từng xem nhạc kịch ở nhà hát

  • Dịch ngay

    Tôi chưa từng thử trượt tuyết hay trượt ván trên tuyết

Cụm từ chính

travel goals

mục tiêu du lịch

exciting experiences

trải nghiệm thú vị

adventure activities

hoạt động phiêu lưu

Từ vựng

Từ
Bản dịch
exploration
khám phá
journey
hành trình
destination
điểm đến

Câu

I would like to visit South America someday.

Tôi muốn đến thăm Nam Mỹ một ngày nào đó.

Riding a camel is on my bucket list.

Cưỡi lạc đà nằm trong danh sách những điều tôi muốn làm.

Taking a dance class is something I want to do in the future.

Tham gia một lớp học nhảy là điều tôi muốn làm trong tương lai.

I have many travel goals for this year.

Tôi có nhiều mục tiêu du lịch cho năm nay.

I want to have exciting experiences when I travel.

Tôi muốn có những trải nghiệm thú vị khi đi du lịch.

Adventure activities are always fun to try.

Các hoạt động phiêu lưu luôn thú vị để thử.

Hội thoại

Traveler

I have never been to South America, but it is on my travel goals list.

Tôi chưa bao giờ đến Nam Mỹ, nhưng nó nằm trong danh sách mục tiêu du lịch của tôi.

Friend

You should definitely visit! There are many exciting experiences there.

Bạn chắc chắn nên đến thăm! Có nhiều trải nghiệm thú vị ở đó.

Traveler

I have also never tried skiing. It sounds like an adventure activity.

Tôi cũng chưa bao giờ thử trượt tuyết. Nghe có vẻ như một hoạt động phiêu lưu.

Friend

Skiing is amazing! You should add it to your bucket list.

Trượt tuyết thật tuyệt vời! Bạn nên thêm nó vào danh sách những điều bạn muốn làm.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

''Travel goals'' có nghĩa là những mục tiêu du lịch mà chúng ta muốn đạt được trong tương lai.
''Exciting experiences'' là những trải nghiệm thú vị mà chúng ta trải qua trong suốt chuyến đi.
''Adventure activities'' là những hoạt động phiêu lưu đầy cảm xúc và thử thách.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!