a spa day

Would you like to have a spa day?

A1
Đơn vị 14
3 m
Bài học 3

Các bài học

a spa day

  • Nói ngay

    a spa day

  • Nói ngay

    have a spa day

  • Nói ngay

    Would you like to have a spa day?

  • Nghe và lặp lại

    _ ___ ___

  • Nghe và lặp lại

    ____ _ ___ ___

  • Nghe và lặp lại

    _____ ___ ____ __ ____ _ ___ ___?

  • Dịch ngay

    đi spa thư giãn

  • Dịch ngay

    đi spa thư giãn

  • Dịch ngay

    Bạn có muốn đi spa thư giãn không?

Cụm từ chính

a relaxing experience

một trải nghiệm thư giãn

enjoy some pampering

thưởng thức sự chăm sóc

take care of yourself

chăm sóc bản thân

Từ vựng

Từ
Bản dịch
massage
mát-xa
facial
chăm sóc da mặt
treatment
liệu pháp

Câu

I would love to relax during a spa day.

Tôi rất muốn thư giãn trong một ngày spa.

A spa day can help you feel better.

Một ngày spa có thể giúp bạn cảm thấy tốt hơn.

Many people enjoy a spa day with friends.

Nhiều người thích một ngày spa với bạn bè.

I want to enjoy some pampering this weekend.

Tôi muốn thưởng thức sự chăm sóc vào cuối tuần này.

Taking care of yourself is very important.

Chăm sóc bản thân là rất quan trọng.

A massage is a wonderful way to have a relaxing experience.

Mát-xa là một cách tuyệt vời để có một trải nghiệm thư giãn.

Hội thoại

Customer

Hello! I would like to book a spa day.

Xin chào! Tôi muốn đặt một ngày spa.

Receptionist

Of course! Would you like to enjoy some pampering?

Tất nhiên! Bạn có muốn thưởng thức sự chăm sóc không?

Customer

Yes, I want to take care of myself today.

Có, tôi muốn chăm sóc bản thân hôm nay.

Receptionist

We have a great massage treatment available.

Chúng tôi có liệu pháp mát-xa tuyệt vời.

Customer

That sounds perfect! I need a relaxing experience.

Nghe thật hoàn hảo! Tôi cần một trải nghiệm thư giãn.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'A relaxing experience' có nghĩa là thời gian được dành ra theo cách mang lại sự thư giãn và thoải mái.
'Enjoy some pampering' có nghĩa là tận hưởng những liệu pháp giúp bạn cảm thấy tốt và chăm sóc bản thân.
'Take care of yourself' có nghĩa là chăm sóc sức khỏe và cảm giác tốt của bản thân.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

A1⭐ Suggestions ✨

have a picnic

Let's have a picnic in the park.

a bike ride

How about going on a bike ride together?

a spa day

Would you like to have a spa day?

Dialogue

What's our plan for the weekend?

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!