Các bài học
have a picnic
-
Nói ngay
have a picnic
-
Nói ngay
in the park
-
Nói ngay
Let's have a picnic in the park.
-
Nghe và lặp lại
____ _ ______
-
Nghe và lặp lại
__ ___ ____
-
Nghe và lặp lại
_____ ____ _ ______ __ ___ ____.
-
Dịch ngay
đi dã ngoại
-
Dịch ngay
trong công viên
-
Dịch ngay
Hãy cùng đi dã ngoại trong công viên
Cụm từ chính
enjoy time outdoors
thưởng thức thời gian ngoài trời
bring some snacks
mang theo một số đồ ăn vặt
sit on the grass
ngồi trên cỏ
Từ vựng
Câu
We can enjoy time outdoors with friends.
Chúng ta có thể thưởng thức thời gian ngoài trời với bạn bè.
I love to sit on the grass during the summer.
Tôi thích ngồi trên cỏ vào mùa hè.
It is nice to bring some snacks to share.
Thật tốt khi mang theo một số đồ ăn vặt để chia sẻ.
We should bring a blanket to sit comfortably.
Chúng ta nên mang theo một cái chăn để ngồi thoải mái.
Do you want to bring food and drinks for the picnic?
Bạn có muốn mang theo đồ ăn và đồ uống cho buổi picnic không?
It is great to enjoy time outdoors with family.
Thật tuyệt khi thưởng thức thời gian ngoài trời với gia đình.
Hội thoại
Let's enjoy time outdoors this weekend.
Hãy thưởng thức thời gian ngoài trời vào cuối tuần này.
Yes! We can bring some snacks and drinks.
Vâng! Chúng ta có thể mang theo một số đồ ăn vặt và đồ uống.
What do you want to sit on?
Bạn muốn ngồi lên cái gì?
A blanket would be perfect for us.
Một cái chăn sẽ rất hoàn hảo cho chúng ta.
Let's meet at the park!
Hãy gặp nhau ở công viên!
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ Suggestions ✨
have a picnic
Let's have a picnic in the park.
a bike ride
How about going on a bike ride together?
a spa day
Would you like to have a spa day?
Dialogue
What's our plan for the weekend?
Test
Challenge time