Các bài học
a bike ride
-
Nói ngay
a bike ride
-
Nói ngay
go on a bike ride together
-
Nói ngay
How about going on a bike ride together?
-
Nghe và lặp lại
_ ____ ____
-
Nghe và lặp lại
__ __ _ ____ ____ ________
-
Nghe và lặp lại
___ _____ _____ __ _ ____ ____ ________?
-
Dịch ngay
đi xe đạp
-
Dịch ngay
Cùng đi đạp xe
-
Dịch ngay
Thế cùng đi đạp xe thì sao?
Cụm từ chính
take a bicycle trip
đi chuyến xe đạp
ride a bicycle
đi xe đạp
enjoy cycling
thích đạp xe
Từ vựng
Câu
Let's meet at the park for a bike ride.
Chúng ta hãy gặp nhau ở công viên để đi xe đạp.
I love spending time outdoors on a bike ride.
Tôi thích dành thời gian ngoài trời khi đi xe đạp.
We can have a picnic after our bike ride.
Chúng ta có thể có một buổi picnic sau khi đi xe đạp.
I want to take a bicycle trip this weekend.
Tôi muốn đi chuyến xe đạp vào cuối tuần này.
It is important to wear a helmet while riding a bicycle.
Việc đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp là rất quan trọng.
We can enjoy cycling on the beautiful paths in the park.
Chúng ta có thể thưởng thức việc đạp xe trên những con đường đẹp trong công viên.
Hội thoại
How about we take a bicycle trip tomorrow?
Chúng ta đi chuyến xe đạp vào ngày mai thì sao?
That sounds great! I love riding a bicycle.
Nghe có vẻ tuyệt! Tôi thích đi xe đạp.
We should wear helmets for safety.
Chúng ta nên đội mũ bảo hiểm để đảm bảo an toàn.
Yes, and let's find a nice path to ride on.
Đúng vậy, và hãy tìm một con đường đẹp để đi.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ Suggestions ✨
have a picnic
Let's have a picnic in the park.
a bike ride
How about going on a bike ride together?
a spa day
Would you like to have a spa day?
Dialogue
What's our plan for the weekend?
Test
Challenge time