exciting, more exciting

Shopping or staying at home?

A1
Đơn vị 16
2 m
Bài học 3

Các bài học

exciting, more exciting

  • Nói ngay

    exciting, more exciting

  • Nói ngay

    shopping for new clothes

  • Nói ngay

    staying at home

  • Nói ngay

    Shopping for new clothes is more exciting than staying at home.

  • Nghe và lặp lại

    ________, ____ ________

  • Nghe và lặp lại

    ________ ___ ___ _______

  • Nghe và lặp lại

    _______ __ ____

  • Nghe và lặp lại

    ________ ___ ___ _______ __ ____ ________ ____ _______ __ ____.

  • Dịch ngay

    thú vị, thú vị hơn

  • Dịch ngay

    Mua sắm quần áo mới

  • Dịch ngay

    ở nhà

  • Dịch ngay

    Mua sắm quần áo mới thú vị hơn việc ở nhà

Cụm từ chính

buying something special

mua một cái gì đó đặc biệt

trying on outfits

thử đồ

going to the mall

đi đến trung tâm thương mại

Từ vựng

Từ
Bản dịch
shoes
giày
bag
túi
dress
váy

Câu

I think shopping is exciting.

Tôi nghĩ rằng mua sắm thật thú vị.

Some people prefer staying at home.

Một số người thích ở nhà.

I enjoy shopping for new clothes.

Tôi thích mua sắm quần áo mới.

I love buying something special for my friends.

Tôi thích mua một cái gì đó đặc biệt cho bạn bè của mình.

Trying on outfits can be a lot of fun.

Thử đồ có thể rất thú vị.

Going to the mall is a great way to spend the day.

Đi đến trung tâm thương mại là một cách tuyệt vời để tận hưởng cả ngày.

Hội thoại

Customer

I want to go shopping for new clothes today.

Hôm nay tôi muốn đi mua sắm quần áo mới.

Friend

That sounds fun! Do you like buying something special?

Nghe có vẻ thú vị! Bạn có thích mua một cái gì đó đặc biệt không?

Customer

Yes, I enjoy trying on outfits.

Có, tôi thích thử đồ.

Friend

Great! Let's go to the mall together.

Tuyệt! Hãy cùng nhau đi đến trung tâm thương mại.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Buying something special' có nghĩa là mua một thứ gì đó đặc biệt, có ý nghĩa với chúng ta.
'Trying on outfits' được sử dụng khi chúng ta thử đồ để xem chúng ta trông như thế nào trong đó.
'Going to the mall' có nghĩa là đi đến trung tâm thương mại, nơi chúng ta có thể mua sắm.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

A1⭐ Comperative adjectives 💰

cheap cheaper

I buy cheaper clothes to save money.

expensive, more expensive

The designer clothes are more expensive.

exciting, more exciting

Shopping or staying at home?

Grammar

Comperative adjectives

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!