Các bài học
relaxing, the most relaxing
-
Nói ngay
relaxing, the most relaxing
-
Nói ngay
take a hot bath
-
Nói ngay
Taking a hot bath is the most relaxing.
-
Nghe và lặp lại
________, ___ ____ ________
-
Nghe và lặp lại
____ _ ___ ____
-
Nghe và lặp lại
______ _ ___ ____ __ ___ ____ ________.
-
Dịch ngay
thư giãn, thư giãn nhất
-
Dịch ngay
Tắm nước nóng
-
Dịch ngay
Tắm nước nóng là cách thư giãn nhất
Cụm từ chính
enjoy the warmth
thưởng thức sự ấm áp
soothing experience
trải nghiệm dễ chịu
calm my mind
xoa dịu tâm trí của tôi
Từ vựng
Câu
Taking a hot bath is great for your health.
Tắm nước nóng rất tốt cho sức khỏe của bạn.
Many people think that a hot bath helps with stress.
Nhiều người nghĩ rằng tắm nước nóng giúp giảm stress.
You can add bubbles to the water for fun.
Bạn có thể thêm bong bóng vào nước để vui hơn.
I enjoy the warmth of the water during a bath.
Tôi thích sự ấm áp của nước trong lúc tắm.
A soothing experience can help calm my mind after a long day.
Một trải nghiệm dễ chịu có thể giúp xoa dịu tâm trí của tôi sau một ngày dài.
I like to light candles to create a relaxing atmosphere.
Tôi thích thắp nến để tạo ra một bầu không khí thư giãn.
Hội thoại
I want to enjoy the warmth of the water in my bath.
Tôi muốn thưởng thức sự ấm áp của nước trong bồn tắm của tôi.
That sounds wonderful! Would you like to add bubbles?
Nghe thật tuyệt! Bạn có muốn thêm bong bóng không?
Yes, I love a soothing experience with bubbles.
Có, tôi thích một trải nghiệm dễ chịu với bong bóng.
I will also prepare some candles for you.
Tôi cũng sẽ chuẩn bị một số nến cho bạn.
Thank you! I want to calm my mind today.
Cảm ơn bạn! Hôm nay tôi muốn xoa dịu tâm trí của mình.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ Superlative adjectives 💥
safe, the safest
to wear a helmet when skiing
relaxing, the most relaxing
taking a hot bath
exotic, the most exotic
tropical flowers
Grammar
Superlative adjectives
Test
Challenge time