Các bài học
safe, the safest
-
Nói ngay
safe, the safest
-
Nói ngay
wear a helmet when skiing
-
Nói ngay
It is the safest to wear a helmet when skiing.
-
Nghe và lặp lại
____, ___ ______
-
Nghe và lặp lại
____ _ ______ ____ ______
-
Nghe và lặp lại
__ __ ___ ______ __ ____ _ ______ ____ ______.
-
Dịch ngay
an toàn, an toàn nhất
-
Dịch ngay
đội mũ bảo hiểm khi trượt tuyết
-
Dịch ngay
Đội mũ bảo hiểm khi trượt tuyết là an toàn nhất
Cụm từ chính
protect your head
bảo vệ đầu của bạn
stay safe on the slopes
giữ an toàn trên các sườn đồi
important safety gear
dụng cụ an toàn quan trọng
Từ vựng
Câu
It is very important to stay safe while skiing.
Rất quan trọng để giữ an toàn khi trượt tuyết.
When skiing, remember to protect your head.
Khi trượt tuyết, hãy nhớ bảo vệ đầu của bạn.
Wearing a helmet can prevent serious injuries.
Đeo mũ bảo hiểm có thể ngăn ngừa chấn thương nghiêm trọng.
Always protect your head when engaging in sports.
Luôn bảo vệ đầu của bạn khi tham gia thể thao.
It is essential to have important safety gear while skiing.
Rất cần thiết phải có dụng cụ an toàn quan trọng khi trượt tuyết.
Make sure to stay safe on the slopes to enjoy your time.
Hãy đảm bảo giữ an toàn trên các sườn đồi để tận hưởng thời gian của bạn.
Hội thoại
Hello! Are you ready to ski today?
Xin chào! Bạn có sẵn sàng để trượt tuyết hôm nay không?
Yes, but I want to make sure to protect my head.
Vâng, nhưng tôi muốn đảm bảo bảo vệ đầu của mình.
That is a good idea! Always wear your helmet.
Đó là một ý tưởng hay! Luôn đội mũ bảo hiểm của bạn.
I will also check my important safety gear.
Tôi cũng sẽ kiểm tra dụng cụ an toàn quan trọng của mình.
Great! Remember to stay safe on the slopes.
Tuyệt vời! Hãy nhớ giữ an toàn trên các sườn đồi.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ Superlative adjectives 💥
safe, the safest
to wear a helmet when skiing
relaxing, the most relaxing
taking a hot bath
exotic, the most exotic
tropical flowers
Grammar
Superlative adjectives
Test
Challenge time