Các bài học
Fitting room
-
Nói ngay
size
-
Nói ngay
fitting room
-
Nói ngay
try on
-
Nói ngay
made of
-
Nói ngay
What is it made of?
-
Nghe và lặp lại
____
-
Nghe và lặp lại
_______ ____
-
Nghe và lặp lại
___ __
-
Nghe và lặp lại
____ __
-
Nghe và lặp lại
____ __ __ ____ __?
-
Dịch ngay
kích cỡ
-
Dịch ngay
phòng thử đồ
-
Dịch ngay
mặc thử
-
Dịch ngay
được làm từ
-
Dịch ngay
Nó được làm từ gì?
Cụm từ chính
clothes size
kích thước quần áo
large selection
sự lựa chọn phong phú
check the label
kiểm tra nhãn
Từ vựng
Câu
The fitting room is over there.
Phòng thay đồ ở đằng kia.
I want to try on this shirt.
Tôi muốn thử áo sơ mi này.
This dress is made of cotton.
Chiếc váy này được làm bằng cotton.
I need to find my clothes size.
Tôi cần tìm kích thước quần áo của mình.
There is a large selection of pants.
Có một sự lựa chọn phong phú về quần.
Please check the label for the material.
Xin vui lòng kiểm tra nhãn để biết chất liệu.
Hội thoại
Excuse me, where is the fitting room?
Xin lỗi, phòng thay đồ ở đâu?
The fitting room is to the left, next to the large selection of dresses.
Phòng thay đồ ở bên trái, bên cạnh sự lựa chọn phong phú về váy.
I would like to try on these pants.
Tôi muốn thử những chiếc quần này.
Sure, please check the label for your size.
Chắc chắn rồi, xin vui lòng kiểm tra nhãn để biết kích thước của bạn.
Thank you! I will check the label.
Cảm ơn bạn! Tôi sẽ kiểm tra nhãn.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ Shopping for clothes 👗
A1⭐ Adjectives, handsome 👨🦱
Adjectives II
Adjectives II
handsome
handsome
difficult
difficult
popular
popular
Test
What do you know?