Vocabulary

Clothes and sizes

A1
Đơn vị 6
4 m
Bài học 1

Các bài học

Vocabulary

  • Giới thiệu

    In this module, you will learn how to buy clothes. Let's go!

Vocabulary

  • Nói ngay

    a black T-shirt

  • Nói ngay

    a red dress

  • Nói ngay

    a blue shirt

  • Nói ngay

    a green sweater

  • Nghe và lặp lại

    _ _____ _-_____

  • Nghe và lặp lại

    _ ___ _____

  • Nghe và lặp lại

    _ ____ _____

  • Nghe và lặp lại

    _ _____ _______

  • Dịch ngay

    một chiếc áo thun màu đen

  • Dịch ngay

    một chiếc váy màu đỏ

  • Dịch ngay

    một chiếc áo sơ mi màu xanh dương

  • Dịch ngay

    một chiếc áo len xanh lá

Vocabulary

  • Nói ngay

    in size small

  • Nói ngay

    in size medium

  • Nói ngay

    in size large

  • Nói ngay

    in size extra large

  • Nghe và lặp lại

    __ ____ _____

  • Nghe và lặp lại

    __ ____ ______

  • Nghe và lặp lại

    __ ____ _____

  • Nghe và lặp lại

    __ ____ _____ _____

  • Dịch ngay

    cỡ nhỏ

  • Dịch ngay

    cỡ vừa

  • Dịch ngay

    cỡ lớn

  • Dịch ngay

    cỡ rất lớn

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

A1⭐ In the changing room 🛍️

Vocabulary

Clothes and sizes

Situation

Can I try it on?

Grammar

too + adjective

A1⭐ Adjectives, handsome 👨‍🦱

Adjectives II

Adjectives II

handsome

handsome

difficult

difficult

popular

popular

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!