Các bài học
A shirt
-
Nói ngay
shirt
-
Nói ngay
t-shirt
-
Nói ngay
skirt
-
Nói ngay
dress
-
Nghe và lặp lại
_____
-
Nghe và lặp lại
_-_____
-
Nghe và lặp lại
_____
-
Nghe và lặp lại
_____
-
Dịch ngay
áo sơ mi
-
Dịch ngay
áo thun
-
Dịch ngay
chân váy
-
Dịch ngay
váy liền thân
Cụm từ chính
pair of pants
cái quần
warm jacket
áo khoác ấm
comfortable shoes
giày thoải mái
Từ vựng
Câu
I like to wear a dress on special occasions.
Tôi thích mặc váy vào những dịp đặc biệt.
She prefers a t-shirt and a skirt for summer.
Cô ấy thích áo phông và chân váy cho mùa hè.
A shirt is a good choice for work.
Áo sơ mi là sự lựa chọn tốt cho công việc.
I need a warm jacket for the winter.
Tôi cần một chiếc áo khoác ấm cho mùa đông.
He bought a new pair of pants yesterday.
Anh ấy đã mua một cái quần mới hôm qua.
These comfortable shoes are perfect for walking.
Những đôi giày thoải mái này rất phù hợp để đi bộ.
Hội thoại
Excuse me, do you have a warm jacket?
Xin lỗi, bạn có áo khoác ấm không?
Yes, we have several options available.
Có, chúng tôi có nhiều lựa chọn.
I also need a pair of pants for the summer.
Tôi cũng cần một cái quần cho mùa hè.
These comfortable shoes will match nicely with your outfit.
Những đôi giày thoải mái này sẽ phối hợp tốt với bộ trang phục của bạn.
Great! I will try them on.
Tuyệt! Tôi sẽ thử chúng.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ Shopping for clothes 👗
A1⭐ Adjectives, handsome 👨🦱
Adjectives II
Adjectives II
handsome
handsome
difficult
difficult
popular
popular
Test
What do you know?