Các bài học
a starter
-
Nói ngay
a starter
-
Nói ngay
a salad for a starter
-
Nghe và lặp lại
_ _______
-
Nghe và lặp lại
_ _____ ___ _ _______
-
Dịch ngay
Món khai vị
-
Dịch ngay
Salad làm món khai vị
the main course
-
Nói ngay
the main course
-
Nói ngay
a steak for the main course
-
Nghe và lặp lại
___ ____ ______
-
Nghe và lặp lại
_ _____ ___ ___ ____ ______
-
Dịch ngay
Món chính
-
Dịch ngay
bít tết làm món chính
Cụm từ chính
an appetizer
món khai vị
a small dish
món ăn nhỏ
a light meal
bữa ăn nhẹ
a delicious meal
một bữa ăn ngon
tasty dish
món ăn ngon
a variety of foods
nhiều loại thực phẩm
Từ vựng
Câu
I would like a starter, please.
Tôi muốn một món khai vị, làm ơn.
Can I have a salad for a starter?
Tôi có thể gọi một món salad làm món khai vị không?
What is the starter of the day?
Món khai vị của ngày hôm nay là gì?
An appetizer is usually served first.
Món khai vị thường được phục vụ trước.
I prefer a small dish before the main course.
Tôi thích một món ăn nhỏ trước khi ăn món chính.
A light meal can be very refreshing.
Một bữa ăn nhẹ có thể rất sảng khoái.
I would like to order the main course now.
Tôi muốn gọi món chính ngay bây giờ.
The main course is usually served after the appetizer.
Món chính thường được phục vụ sau món khai vị.
He chose a steak for the main course.
Anh ấy chọn một miếng bít tết cho món chính.
I want to try a delicious meal tonight.
Tôi muốn thử một bữa ăn ngon tối nay.
This restaurant offers a variety of foods.
Nhà hàng này cung cấp nhiều loại thực phẩm.
A tasty dish can make a dinner special.
Một món ăn ngon có thể làm cho bữa tối trở nên đặc biệt.
Hội thoại
Hello, can I see the menu, please?
Xin chào, tôi có thể xem thực đơn không?
Of course! Here it is. Would you like to order a starter?
Tất nhiên! Đây là thực đơn. Bạn có muốn gọi món khai vị không?
Yes, I would like a salad for a starter.
Vâng, tôi muốn một món salad làm món khai vị.
Great choice! Would you like anything else?
Lựa chọn tuyệt vời! Bạn có muốn gì khác không?
No, just the appetizer for now, thank you.
Không, chỉ có món khai vị thôi, cảm ơn.
Can I see the menu, please?
Cho tôi xem thực đơn, được không?
Certainly! Here is the menu.
Tất nhiên! Đây là thực đơn.
I would like to order the main course.
Tôi muốn gọi món chính.
What would you like for your main course?
Bạn muốn gọi món gì cho món chính?
I will have a steak for the main course.
Tôi sẽ gọi một miếng bít tết cho món chính.
Great choice! I will bring it to you soon.
Lựa chọn tuyệt vời! Tôi sẽ mang đến cho bạn sớm.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1⭐ Talking about food 🥩
Ordering meals
Starters, main courses and desserts
pastry
pastry
toothbrush
an electric toothbrush
a starter
a starter
dessert
dessert
Test
What do you know?