Ordering meals

Starters, main courses and desserts

A1
Đơn vị 7
5 m
Bài học 1

Các bài học

Ordering meals

  • Giới thiệu

    Hello! This module will be truly delicious because you will learn names of popular starters, main courses and desserts. Enjoy!

chicken

  • Nói ngay

    chicken curry

  • Nói ngay

    Chicken curry with coconut milk

  • Nói ngay

    Can I have a chicken curry with coconut milk?

  • Nghe và lặp lại

    _______ _____

  • Nghe và lặp lại

    _______ _____ ____ _______ ____

  • Nghe và lặp lại

    ___ _ ____ _ _______ _____ ____ _______ ____?

  • Dịch ngay

    cà ri gà

  • Dịch ngay

    Cà ri gà với nước cốt dừa

  • Dịch ngay

    Cho tôi một phần cà ri gà với nước cốt dừa

pork

  • Nói ngay

    pork meatballs

  • Nói ngay

    pork meatballs with tomato sauce

  • Nói ngay

    Can I have some pork meatballs with tomato sauce?

  • Nghe và lặp lại

    ____ _________

  • Nghe và lặp lại

    ____ _________ ____ ______ _____

  • Nghe và lặp lại

    ___ _ ____ ____ ____ _________ ____ ______ _____?

  • Dịch ngay

    Thịt lợn viên

  • Dịch ngay

    Thịt lợn viên với sốt cà chua

  • Dịch ngay

    Cho tôi một phần thịt lợn viên với sốt cà chua

beef

  • Nói ngay

    a beef burger

  • Nói ngay

    a beef burger and chips

  • Nói ngay

    Can I have a beef burger and chips?

  • Nghe và lặp lại

    _ ____ ______

  • Nghe và lặp lại

    _ ____ ______ ___ _____

  • Nghe và lặp lại

    ___ _ ____ _ ____ ______ ___ _____?

  • Dịch ngay

    bánh burger bò

  • Dịch ngay

    bánh burger bò và khoai tây chiên

  • Dịch ngay

    Cho tôi một bánh burger bò và khoai tây chiên

Cụm từ chính

pork dish

món thịt lợn

grilled pork

thịt lợn nướng

pork recipe

công thức thịt lợn

fried chicken

gà rán

chicken soup

súp gà

grilled chicken

gà nướng

a meat dish

món thịt

grilled steak

bít tết nướng

beef stew

thịt bò hầm

Từ vựng

Từ
Bản dịch
delicious
ngon
meal
bữa ăn
cooked
đã nấu
delicious
ngon
meal
bữa ăn
spices
gia vị
grill
vỉ nướng
steak
bít tết
sauce
sốt

Câu

I love pork meatballs.

Tôi thích thịt viên lợn.

They serve pork meatballs with tomato sauce.

Họ phục vụ thịt viên lợn với sốt cà chua.

Can I order pork meatballs for dinner?

Tôi có thể gọi thịt viên lợn cho bữa tối không?

This pork dish is very tasty.

Món thịt lợn này rất ngon.

I enjoy grilled pork with vegetables.

Tôi thích thịt lợn nướng với rau.

Do you have a good pork recipe?

Bạn có công thức thịt lợn nào ngon không?

I love chicken curry.

Tôi thích cà ri gà.

Chicken curry is very tasty.

Cà ri gà rất ngon.

Can I order chicken curry?

Tôi có thể gọi cà ri gà không?

I would like some fried chicken.

Tôi muốn một ít gà rán.

Chicken soup is great for cold days.

Súp gà rất tốt cho những ngày lạnh.

Grilled chicken is a healthy choice.

Gà nướng là một lựa chọn lành mạnh.

I would like a beef burger.

Tôi muốn một chiếc bánh burger thịt bò.

She ordered a beef burger and chips.

Cô ấy đã gọi một chiếc bánh burger thịt bò và khoai tây chiên.

Can you bring me a beef burger?

Bạn có thể mang cho tôi một chiếc bánh burger thịt bò không?

I enjoy a meat dish with vegetables.

Tôi thích món thịt với rau.

He made a delicious grilled steak for dinner.

Anh ấy đã làm một miếng bít tết nướng ngon cho bữa tối.

We like to eat beef stew on cold days.

Chúng tôi thích ăn thịt bò hầm vào những ngày lạnh.

Hội thoại

Customer

I would like to try the pork dish today.

Tôi muốn thử món thịt lợn hôm nay.

Waiter

We have delicious grilled pork on the menu.

Chúng tôi có thịt lợn nướng ngon trong thực đơn.

Customer

That sounds great! Can I have the pork recipe too?

Nghe tuyệt quá! Tôi có thể có công thức thịt lợn không?

Waiter

Sure, I can give you the recipe after your meal.

Chắc chắn rồi, tôi có thể cho bạn công thức sau bữa ăn của bạn.

Customer

Can I order chicken soup, please?

Tôi có thể gọi súp gà, làm ơn?

Waiter

Sure! Would you like fried chicken as well?

Chắc chắn! Bạn có muốn gọi gà rán không?

Customer

Yes, that sounds delicious!

Vâng, nghe có vẻ ngon!

Waiter

Great choice! I will bring your meal soon.

Lựa chọn tuyệt vời! Tôi sẽ mang bữa ăn của bạn đến ngay.

Customer

Can I see the menu, please?

Xin cho tôi xem thực đơn được không?

Waiter

Here is the menu. We have a beef burger and chips.

Đây là thực đơn. Chúng tôi có bánh burger thịt bò và khoai tây chiên.

Customer

I would like a beef burger with sauce.

Tôi muốn một chiếc bánh burger thịt bò với sốt.

Waiter

Would you like anything else?

Bạn có muốn gì khác không?

Customer

No, just the burger, thank you.

Không, chỉ có bánh burger thôi, cảm ơn.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

Câu 'pork dish' có nghĩa là 'món thịt heo' và chỉ bất kỳ bữa ăn nào được làm từ thịt heo.
Thuật ngữ 'grilled pork' được dịch sang tiếng Việt là 'thịt heo nướng', chỉ thịt heo đã được nấu trên vỉ nướng.
Câu 'pork recipe' có nghĩa là 'công thức nấu món thịt heo' và có thể được sử dụng khi bạn muốn hỏi về một công thức liên quan đến thịt heo.
'Fried chicken' có nghĩa là gà rán.
'Chicken soup' có thể được sử dụng trong câu, ví dụ: 'Tôi yêu súp gà'.
'Spices' có nghĩa là gia vị, những thứ thêm hương vị cho món ăn.
'A meat dish' có nghĩa là món ăn có thịt, tức là một món ăn chứa thịt.
'Grilled steak' là bít tết nướng, món ăn phổ biến trong nhiều nhà hàng.
'Beef stew' là món hầm bò, rất thích hợp cho những ngày lạnh vì nó rất bổ dưỡng và ấm áp.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

A1⭐ Talking about food 🥩

Ordering meals

Starters, main courses and desserts

pastry

pastry

toothbrush

an electric toothbrush

a starter

a starter

dessert

dessert

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!