a shopaholic

a shopaholic

A1
Đơn vị 8
8 m
Bài học 3

Các bài học

a shopaholic

  • Nói ngay

    a shopaholic

  • Nói ngay

    a shopaholic is a person who loves shopping

  • Nghe và lặp lại

    _ __________

  • Nghe và lặp lại

    _ __________ __ _ ______ ___ _____ ________

  • Dịch ngay

    Một người nghiện mua sắm

  • Dịch ngay

    Shopaholic là người thích mua sắm

a waiting room

  • Nói ngay

    a waiting room

  • Nói ngay

    a waiting room is a place where we wait

  • Nghe và lặp lại

    _ _______ ____

  • Nghe và lặp lại

    _ _______ ____ __ _ _____ _____ __ ____

  • Dịch ngay

    phòng chờ

  • Dịch ngay

    Phòng chờ là nơi chúng ta đợi đến lượt

a cart

  • Nói ngay

    a cart

  • Nói ngay

    a cart is a thing we use for shopping

  • Nghe và lặp lại

    _ ____

  • Nghe và lặp lại

    _ ____ __ _ _____ __ ___ ___ ________

  • Dịch ngay

    Xe đẩy

  • Dịch ngay

    Xe đẩy là vật chúng ta dùng khi mua sắm

Cụm từ chính

shopping addiction

nghiện mua sắm

spending money

chi tiêu tiền

buying things

mua sắm

sit and relax

ngồi và thư giãn

read a magazine

đọc tạp chí

look at the clock

nhìn đồng hồ

a shopping trolley

một xe đẩy mua sắm

a grocery cart

một xe đẩy hàng tạp hóa

a wheeled container

một container có bánh

Từ vựng

Từ
Bản dịch
retail
bán lẻ
bargain
mặc cả
cart
giỏ hàng
chair
ghế
time
thời gian
people
người
supermarket
siêu thị
product
sản phẩm
checkout
thanh toán

Câu

Many people enjoy shopping on weekends.

Nhiều người thích mua sắm vào cuối tuần.

Some find it relaxing to visit stores.

Một số người thấy thư giãn khi đến cửa hàng.

Shopping can be fun if you have a plan.

Mua sắm có thể thú vị nếu bạn có kế hoạch.

Shopping addiction can lead to financial problems.

Nghiện mua sắm có thể dẫn đến vấn đề tài chính.

Spending money on sales can be exciting.

Chi tiêu tiền vào các đợt giảm giá có thể rất thú vị.

Buying things you do not need can cause stress.

Mua những thứ bạn không cần có thể gây căng thẳng.

The waiting room is full of people.

Phòng chờ đầy người.

I see a chair in the waiting room.

Tôi thấy một cái ghế trong phòng chờ.

The waiting room is quiet now.

Phòng chờ bây giờ yên tĩnh.

You can sit and relax while you wait.

Bạn có thể ngồi và thư giãn trong khi chờ.

I like to read a magazine in the waiting room.

Tôi thích đọc một tạp chí trong phòng chờ.

Do not forget to look at the clock.

Đừng quên nhìn đồng hồ.

I need a cart to carry my groceries.

Tôi cần một cái xe để chở hàng tạp hóa của mình.

We can find a cart near the entrance.

Chúng ta có thể tìm thấy một cái xe gần lối vào.

A cart helps us move things easily.

Một cái xe giúp chúng ta di chuyển đồ vật dễ dàng.

I will use a shopping trolley for my visit to the supermarket.

Tôi sẽ sử dụng một cái xe đẩy mua sắm cho chuyến đi đến siêu thị.

The grocery cart is full of fresh products.

Xe đẩy hàng tạp hóa đầy ắp sản phẩm tươi.

After shopping, I will go to the checkout.

Sau khi mua sắm, tôi sẽ đi đến quầy thanh toán.

Hội thoại

Customer

I really want to buy new shoes today.

Hôm nay tôi thật sự muốn mua một đôi giày mới.

Shop Assistant

That sounds great! We have a sale on shoes.

Nghe thật tuyệt! Chúng tôi đang có chương trình giảm giá giày.

Customer

I might spend more money than I planned.

Tôi có thể chi nhiều tiền hơn so với kế hoạch.

Shop Assistant

It is easy to get carried away during sales.

Rất dễ bị cuốn vào trong các đợt giảm giá.

Customer

I often buy things I do not need.

Tôi thường mua những thứ tôi không cần.

Customer

Is this the waiting room for the doctor?

Đây có phải là phòng chờ của bác sĩ không?

Receptionist

Yes, please sit and relax.

Vâng, xin mời ngồi và thư giãn.

Customer

How long do we wait?

Chúng ta chờ bao lâu?

Receptionist

You can look at the clock to check the time.

Bạn có thể nhìn đồng hồ để kiểm tra thời gian.

Customer

I will read a magazine while I wait.

Tôi sẽ đọc một tạp chí trong khi chờ.

Customer

Excuse me, where can I find a cart?

Xin lỗi, tôi có thể tìm một cái xe ở đâu?

Shop Assistant

There are some shopping trolleys near the entrance.

Có một số xe đẩy mua sắm gần lối vào.

Customer

Thank you! I need a grocery cart for my items.

Cảm ơn bạn! Tôi cần một cái xe đẩy hàng tạp hóa cho đồ của tôi.

Shop Assistant

You can take one from the rack over there.

Bạn có thể lấy một cái từ giá ở đó.

Customer

Great! I will also check the products on sale.

Tuyệt vời! Tôi cũng sẽ kiểm tra các sản phẩm đang giảm giá.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Shopping addiction' có nghĩa là nghiện mua sắm, tức là một người gặp khó khăn trong việc kiểm soát chi tiêu cho việc mua sắm.
'Spending money' có nghĩa là tiêu tiền và có thể dẫn đến các vấn đề tài chính nếu không được kiểm soát.
'Buying things' có nghĩa là mua sắm, điều này có thể thú vị nhưng cũng có thể dẫn đến chi tiêu không cần thiết.
'Sit and relax' có nghĩa là 'ngồi xuống và thư giãn'.
'Read a magazine' có nghĩa là 'đọc một tạp chí' và chúng ta sử dụng nó khi muốn gợi ý việc đọc.
'Look at the clock' có nghĩa là 'nhìn vào đồng hồ' và chúng ta sử dụng cụm này để nhắc nhở về việc kiểm tra thời gian.
'A shopping trolley' có nghĩa là xe đẩy mua sắm, mà chúng ta sử dụng để mang hàng hóa trong cửa hàng.
'A grocery cart' có thể tìm thấy ở các siêu thị, thường gần lối vào.
'A wheeled container' có nghĩa là một thùng chứa có bánh xe, giúp dễ dàng vận chuyển các đồ vật khác nhau.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

A1⭐ Details 💴

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!