Các bài học
a shopaholic
-
Nói ngay
a shopaholic
-
Nói ngay
a shopaholic is a person who loves shopping
-
Nghe và lặp lại
_ __________
-
Nghe và lặp lại
_ __________ __ _ ______ ___ _____ ________
-
Dịch ngay
Một người nghiện mua sắm
-
Dịch ngay
Shopaholic là người thích mua sắm
a waiting room
-
Nói ngay
a waiting room
-
Nói ngay
a waiting room is a place where we wait
-
Nghe và lặp lại
_ _______ ____
-
Nghe và lặp lại
_ _______ ____ __ _ _____ _____ __ ____
-
Dịch ngay
phòng chờ
-
Dịch ngay
Phòng chờ là nơi chúng ta đợi đến lượt
a cart
-
Nói ngay
a cart
-
Nói ngay
a cart is a thing we use for shopping
-
Nghe và lặp lại
_ ____
-
Nghe và lặp lại
_ ____ __ _ _____ __ ___ ___ ________
-
Dịch ngay
Xe đẩy
-
Dịch ngay
Xe đẩy là vật chúng ta dùng khi mua sắm
Cụm từ chính
shopping addiction
nghiện mua sắm
spending money
chi tiêu tiền
buying things
mua sắm
sit and relax
ngồi và thư giãn
read a magazine
đọc tạp chí
look at the clock
nhìn đồng hồ
a shopping trolley
một xe đẩy mua sắm
a grocery cart
một xe đẩy hàng tạp hóa
a wheeled container
một container có bánh
Từ vựng
Câu
Many people enjoy shopping on weekends.
Nhiều người thích mua sắm vào cuối tuần.
Some find it relaxing to visit stores.
Một số người thấy thư giãn khi đến cửa hàng.
Shopping can be fun if you have a plan.
Mua sắm có thể thú vị nếu bạn có kế hoạch.
Shopping addiction can lead to financial problems.
Nghiện mua sắm có thể dẫn đến vấn đề tài chính.
Spending money on sales can be exciting.
Chi tiêu tiền vào các đợt giảm giá có thể rất thú vị.
Buying things you do not need can cause stress.
Mua những thứ bạn không cần có thể gây căng thẳng.
The waiting room is full of people.
Phòng chờ đầy người.
I see a chair in the waiting room.
Tôi thấy một cái ghế trong phòng chờ.
The waiting room is quiet now.
Phòng chờ bây giờ yên tĩnh.
You can sit and relax while you wait.
Bạn có thể ngồi và thư giãn trong khi chờ.
I like to read a magazine in the waiting room.
Tôi thích đọc một tạp chí trong phòng chờ.
Do not forget to look at the clock.
Đừng quên nhìn đồng hồ.
I need a cart to carry my groceries.
Tôi cần một cái xe để chở hàng tạp hóa của mình.
We can find a cart near the entrance.
Chúng ta có thể tìm thấy một cái xe gần lối vào.
A cart helps us move things easily.
Một cái xe giúp chúng ta di chuyển đồ vật dễ dàng.
I will use a shopping trolley for my visit to the supermarket.
Tôi sẽ sử dụng một cái xe đẩy mua sắm cho chuyến đi đến siêu thị.
The grocery cart is full of fresh products.
Xe đẩy hàng tạp hóa đầy ắp sản phẩm tươi.
After shopping, I will go to the checkout.
Sau khi mua sắm, tôi sẽ đi đến quầy thanh toán.
Hội thoại
I really want to buy new shoes today.
Hôm nay tôi thật sự muốn mua một đôi giày mới.
That sounds great! We have a sale on shoes.
Nghe thật tuyệt! Chúng tôi đang có chương trình giảm giá giày.
I might spend more money than I planned.
Tôi có thể chi nhiều tiền hơn so với kế hoạch.
It is easy to get carried away during sales.
Rất dễ bị cuốn vào trong các đợt giảm giá.
I often buy things I do not need.
Tôi thường mua những thứ tôi không cần.
Is this the waiting room for the doctor?
Đây có phải là phòng chờ của bác sĩ không?
Yes, please sit and relax.
Vâng, xin mời ngồi và thư giãn.
How long do we wait?
Chúng ta chờ bao lâu?
You can look at the clock to check the time.
Bạn có thể nhìn đồng hồ để kiểm tra thời gian.
I will read a magazine while I wait.
Tôi sẽ đọc một tạp chí trong khi chờ.
Excuse me, where can I find a cart?
Xin lỗi, tôi có thể tìm một cái xe ở đâu?
There are some shopping trolleys near the entrance.
Có một số xe đẩy mua sắm gần lối vào.
Thank you! I need a grocery cart for my items.
Cảm ơn bạn! Tôi cần một cái xe đẩy hàng tạp hóa cho đồ của tôi.
You can take one from the rack over there.
Bạn có thể lấy một cái từ giá ở đó.
Great! I will also check the products on sale.
Tuyệt vời! Tôi cũng sẽ kiểm tra các sản phẩm đang giảm giá.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.