Các bài học

a thing

  • Nói ngay

    a thing

  • Nói ngay

    a teaspoon is a thing we use to stir coffee

  • Nghe và lặp lại

    _ _____

  • Nghe và lặp lại

    _ ________ __ _ _____ __ ___ __ ____ ______

  • Dịch ngay

    Một vật

  • Dịch ngay

    Muỗng là thứ chúng ta dùng để khuấy cà phê

a person

  • Nói ngay

    a person

  • Nói ngay

    a chocoholic is a person who loves chocolate

  • Nghe và lặp lại

    _ ______

  • Nghe và lặp lại

    _ __________ __ _ ______ ___ _____ _________

  • Dịch ngay

    một người

  • Dịch ngay

    Chocoholic là một người yêu sô cô la

a place

  • Nói ngay

    a place

  • Nghe và lặp lại

    _ _____

  • Dịch ngay

    một nơi

Cụm từ chính

an everyday item

một vật dụng hàng ngày

a useful object

một đồ vật hữu ích

a common tool

một công cụ phổ biến

a friendly individual

một cá nhân thân thiện

an interesting character

một nhân vật thú vị

a kind soul

một tâm hồn tốt bụng

a nice spot

một địa điểm đẹp

a public area

một khu vực công cộng

a quiet location

một vị trí yên tĩnh

Từ vựng

Từ
Bản dịch
cup
cốc
spoon
thìa
fork
dĩa
friend
bạn
stranger
người lạ
neighbor
hàng xóm
park
công viên
street
đường
building
tòa nhà

Câu

A teaspoon is a thing we use to stir coffee.

Một thìa cà phê là một thứ chúng ta dùng để khuấy cà phê.

A cup is a thing we drink from.

Một cốc là một thứ chúng ta uống từ đó.

A fork is a thing we use to eat food.

Một cái dĩa là một thứ chúng ta dùng để ăn thức ăn.

An everyday item can be found in every kitchen.

Một vật dụng hàng ngày có thể được tìm thấy trong mọi nhà bếp.

A useful object can help us in many tasks.

Một đồ vật hữu ích có thể giúp chúng ta trong nhiều công việc.

A common tool is essential for cooking.

Một công cụ phổ biến là cần thiết cho việc nấu ăn.

I saw a person in the park.

Tôi thấy một người ở công viên.

This person is very nice.

Người này rất tốt bụng.

A person can be a friend or a stranger.

Một người có thể là bạn hoặc người lạ.

She is a friendly individual who helps everyone.

Cô ấy là một cá nhân thân thiện giúp đỡ mọi người.

He is an interesting character with many stories.

Anh ấy là một nhân vật thú vị với nhiều câu chuyện.

My neighbor is a kind soul who always smiles.

Hàng xóm của tôi là một tâm hồn tốt bụng luôn mỉm cười.

This city has a beautiful park.

Thành phố này có một công viên đẹp.

There is a shop on the street.

Có một cửa hàng trên đường.

I love visiting a place with nice buildings.

Tôi thích đến thăm những nơi có những tòa nhà đẹp.

I found a nice spot to relax.

Tôi đã tìm thấy một địa điểm đẹp để thư giãn.

The public area is great for families.

Khu vực công cộng rất tuyệt cho các gia đình.

This is a quiet location for reading.

Đây là một vị trí yên tĩnh để đọc sách.

Hội thoại

Customer

Excuse me, can I have a cup of coffee?

Xin lỗi, tôi có thể lấy một cốc cà phê không?

Waiter

Sure! Would you like a teaspoon to stir it?

Chắc chắn! Bạn có muốn một thìa để khuấy không?

Customer

Yes, please. A spoon is very helpful.

Vâng, làm ơn. Một cái thìa rất hữu ích.

Waiter

Here you go! Enjoy your drink.

Đây, mời bạn! Chúc bạn thưởng thức đồ uống.

Customer

Excuse me, is that a friendly individual over there?

Xin lỗi, đó có phải là một cá nhân thân thiện ở đó không?

Waiter

Yes, she is very nice and always helps others.

Vâng, cô ấy rất tốt bụng và luôn giúp đỡ người khác.

Customer

I would like to talk to that interesting character.

Tôi muốn nói chuyện với nhân vật thú vị đó.

Waiter

Sure, I can introduce you.

Chắc chắn, tôi có thể giới thiệu bạn.

Customer

Thank you! It is nice to meet a kind soul.

Cảm ơn bạn! Thật vui khi gặp một tâm hồn tốt bụng.

Visitor

Can you recommend a nice spot to eat?

Bạn có thể giới thiệu một địa điểm đẹp để ăn không?

Local

Sure! There is a great restaurant in the park.

Chắc chắn! Có một nhà hàng tuyệt vời trong công viên.

Visitor

What about a public area for children?

Còn khu vực công cộng cho trẻ em thì sao?

Local

There is a playground in the public area.

Có một sân chơi trong khu vực công cộng.

Visitor

I prefer a quiet location to read.

Tôi thích một vị trí yên tĩnh để đọc.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

Cụm từ 'an everyday item' chỉ những thứ thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Chúng ta sử dụng 'a useful object' để mô tả những thứ giúp chúng ta trong các nhiệm vụ.
Ví dụ về 'a common tool' bao gồm thìa, nĩa và dao.
Nó có nghĩa là một người thân thiện, người mà tốt bụng và hữu ích.
Bạn có thể sử dụng cụm từ này để mô tả ai đó có những câu chuyện hoặc đặc điểm thú vị.
Nó mô tả một người tốt bụng và quan tâm đến người khác.
'A nice spot' có nghĩa là 'một địa điểm thú vị', nơi mà dễ chịu hoặc tiện lợi.
'A public area' có thể được sử dụng trong câu để nói về một địa điểm mà tất cả mọi người đều có thể truy cập.
'A quiet location' có nghĩa là 'một địa điểm yên tĩnh', lý tưởng để nghỉ ngơi hoặc đọc sách.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!