Các bài học
Egyptian
-
Nói ngay
Egyptian
-
Nói ngay
Egyptian alphabet
-
Nói ngay
Egyptian weather is hot
-
Nói ngay
Egyptian monuments
-
Nói ngay
Yes, I know some famous Egyptian monuments
-
Nghe và lặp lại
________
-
Nghe và lặp lại
________ ________
-
Nghe và lặp lại
________ _______ __ ___
-
Nghe và lặp lại
________ _________
-
Nghe và lặp lại
___, _ ____ ____ ______ ________ _________
-
Dịch ngay
Ai Cập
-
Dịch ngay
Bảng chữ cái Ai Cập
-
Dịch ngay
Thời tiết ở Ai Cập nóng hay lạnh?
-
Dịch ngay
Các công trình kiến trúc Ai Cập
-
Dịch ngay
Bạn có biết công trình kiến trúc Ai Cập nào nổi tiếng không?
Russian
-
Nói ngay
Russian
-
Nói ngay
Russian alphabet
-
Nói ngay
Yes, I speak Russian
-
Nói ngay
Yes, I know some Russian writers
-
Nghe và lặp lại
_______
-
Nghe và lặp lại
_______ ________
-
Nghe và lặp lại
___, _ _____ _______
-
Nghe và lặp lại
___, _ ____ ____ _______ _______
-
Dịch ngay
Nga
-
Dịch ngay
Bảng chữ cái Nga
-
Dịch ngay
Trả lời câu hỏi: Bạn có nói tiếng Nga không?
-
Dịch ngay
Trả lời câu hỏi: Bạn có biết nhà văn Nga nào không?
American
-
Nói ngay
American
-
Nói ngay
American football
-
Nói ngay
I'm a fan of American football
-
Nói ngay
Yes, I'm a fan of American football
-
Nghe và lặp lại
________
-
Nghe và lặp lại
________ ________
-
Nghe và lặp lại
___ _ ___ __ ________ ________
-
Nghe và lặp lại
___, ___ _ ___ __ ________ ________
-
Dịch ngay
Mỹ
-
Dịch ngay
Bóng bầu dục Mỹ
-
Dịch ngay
Tôi là fan của bóng bầu dục Mỹ
-
Dịch ngay
Bạn có phải là fan của bóng bầu dục Mỹ không?
Cụm từ chính
popular sport
môn thể thao phổ biến
play a game
chơi một trận
sports team
đội thể thao
pyramids of Giza
kim tự tháp Giza
Nile River
sông Nile
ancient civilization
nền văn minh cổ đại
speak a language
nói một ngôn ngữ
learn about culture
tìm hiểu về văn hóa
famous authors
các tác giả nổi tiếng
Từ vựng
Câu
Many people enjoy watching American football on weekends.
Nhiều người thích xem bóng đá Mỹ vào cuối tuần.
American football is known for its exciting games.
Bóng đá Mỹ nổi tiếng với những trận đấu hấp dẫn.
I often go to the stadium to watch a game.
Tôi thường đến sân vận động để xem một trận đấu.
A popular sport in the USA is basketball.
Một môn thể thao phổ biến ở Mỹ là bóng rổ.
They like to play a game of soccer after school.
Họ thích chơi một trận bóng đá sau giờ học.
The sports team won the championship last year.
Đội thể thao đã giành chức vô địch năm ngoái.
The Egyptian alphabet is very interesting.
Bảng chữ cái Ai Cập rất thú vị.
Many tourists visit Egyptian monuments every year.
Nhiều du khách thăm các di tích Ai Cập mỗi năm.
The weather in Egypt can be very hot.
Thời tiết ở Ai Cập có thể rất nóng.
The pyramids of Giza are one of the Seven Wonders of the World.
Kim tự tháp Giza là một trong bảy kỳ quan của thế giới.
The Nile River is the longest river in the world.
Sông Nile là con sông dài nhất thế giới.
Egypt is known for its ancient civilization and rich history.
Ai Cập nổi tiếng với nền văn minh cổ đại và lịch sử phong phú.
I want to learn about Russian writers.
Tôi muốn tìm hiểu về các nhà văn Nga.
I can speak a language other than English.
Tôi có thể nói một ngôn ngữ khác ngoài tiếng Anh.
Do you speak Russian at home?
Bạn có nói tiếng Nga ở nhà không?
I want to speak a language fluently.
Tôi muốn nói một ngôn ngữ một cách lưu loát.
Many people learn about culture through literature.
Nhiều người tìm hiểu về văn hóa qua văn học.
Famous authors often inspire new writers.
Các tác giả nổi tiếng thường truyền cảm hứng cho các nhà văn mới.
Hội thoại
Hello! Are you watching the game tonight?
Xin chào! Bạn có xem trận đấu tối nay không?
Yes, I am a big fan of American football.
Có, tôi là một fan hâm mộ lớn của bóng đá Mỹ.
Which sports team do you support?
Bạn ủng hộ đội thể thao nào?
I support the local team. They play very well.
Tôi ủng hộ đội địa phương. Họ chơi rất tốt.
I hope they win the championship!
Tôi hy vọng họ sẽ giành chức vô địch!
Can you tell me about the pyramids of Giza?
Bạn có thể nói cho tôi về kim tự tháp Giza không?
Yes, they are amazing structures built thousands of years ago.
Có, chúng là những công trình tuyệt vời được xây dựng hàng ngàn năm trước.
What about the Nile River?
Còn sông Nile thì sao?
The Nile River is very important for Egypt's agriculture.
Sông Nile rất quan trọng cho nông nghiệp của Ai Cập.
I have heard about the ancient civilization of Egypt.
Tôi đã nghe về nền văn minh cổ đại của Ai Cập.
Yes, it left a great legacy in the world.
Có, nó đã để lại một di sản lớn cho thế giới.
Do you know any famous authors from Russia?
Bạn có biết bất kỳ tác giả nổi tiếng nào từ Nga không?
Yes, I can tell you about several writers.
Có, tôi có thể nói cho bạn về một vài nhà văn.
I want to learn about their culture.
Tôi muốn tìm hiểu về văn hóa của họ.
You should read some of their books.
Bạn nên đọc một số cuốn sách của họ.
Can I speak a language with you?
Tôi có thể nói một ngôn ngữ với bạn không?
Of course, we can practice together.
Tất nhiên, chúng ta có thể thực hành cùng nhau.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
A1 ⭐ Countries 🗺️
Poland
Poland
Mexico
Mexico
Russia
Countries
German
Countries
Egyptian
Egyptian
Test
Countries and nationalities