Các bài học
Have a shower
-
Nói ngay
have a shower
-
Nói ngay
dress
-
Nói ngay
leave home
-
Nói ngay
go to work
-
Nghe và lặp lại
____ _ ______
-
Nghe và lặp lại
_____
-
Nghe và lặp lại
_____ ____
-
Nghe và lặp lại
__ __ ____
-
Dịch ngay
đi tắm
-
Dịch ngay
mặc quần áo
-
Dịch ngay
rời khỏi nhà
-
Dịch ngay
đi làm
Cụm từ chính
make breakfast
chuẩn bị bữa sáng
drink coffee
uống cà phê
read the news
đọc tin tức
Từ vựng
Câu
I always have a shower in the morning.
Tôi luôn tắm vào buổi sáng.
I like to dress quickly.
Tôi thích thay đồ nhanh.
I usually leave home at eight o'clock.
Tôi thường rời nhà lúc tám giờ.
I like to make breakfast before going out.
Tôi thích chuẩn bị bữa sáng trước khi ra ngoài.
I always drink coffee while reading the news.
Tôi luôn uống cà phê trong khi đọc tin tức.
My alarm rings at six in the morning.
Chuông báo của tôi kêu lúc sáu giờ sáng.
Hội thoại
What time do you usually leave home?
Bạn thường rời nhà lúc mấy giờ?
I leave home at eight o'clock after I make breakfast.
Tôi rời nhà lúc tám giờ sau khi tôi chuẩn bị bữa sáng.
Do you drink coffee in the morning?
Bạn có uống cà phê vào buổi sáng không?
Yes, I drink coffee while I read the news.
Có, tôi uống cà phê trong khi tôi đọc tin tức.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
Everyday activities 🚿
Everyday activities 🛍️
Do the shopping
Afternoon
Listen to podcasts
Evening
cook dinner
Night
Test
What do you know?