Các bài học
Listen to podcasts
-
Nói ngay
watch TV
-
Nói ngay
listen to podcasts
-
Nói ngay
read a book
-
Nói ngay
learn English
-
Nghe và lặp lại
_____ __
-
Nghe và lặp lại
______ __ ________
-
Nghe và lặp lại
____ _ ____
-
Nghe và lặp lại
_____ _______
-
Dịch ngay
Xem tivi
-
Dịch ngay
nghe podcast
-
Dịch ngay
đọc sách
-
Dịch ngay
học tiếng Anh
Cụm từ chính
spend time with family
dành thời gian với gia đình
enjoy a quiet evening
thưởng thức một buổi tối yên tĩnh
have dinner together
ăn tối cùng nhau
Từ vựng
Câu
I like to watch TV in the evening.
Tôi thích xem TV vào buổi tối.
She listens to podcasts while cooking.
Cô ấy nghe podcast trong khi nấu ăn.
They read a book before bed.
Họ đọc sách trước khi đi ngủ.
It is nice to spend time with family after a long day.
Thật tuyệt khi dành thời gian với gia đình sau một ngày dài.
I prefer to enjoy a quiet evening at home.
Tôi thích thưởng thức một buổi tối yên tĩnh ở nhà.
We usually have dinner together at 7 PM.
Chúng tôi thường ăn tối cùng nhau vào lúc 7 giờ tối.
Hội thoại
What do you like to do in the evening?
Bạn thích làm gì vào buổi tối?
I enjoy a quiet evening at home.
Tôi thích một buổi tối yên tĩnh ở nhà.
Do you spend time with family?
Bạn có dành thời gian với gia đình không?
Yes, we have dinner together every night.
Có, chúng tôi ăn tối cùng nhau mỗi tối.
That sounds nice. I like to relax after work.
Nghe có vẻ tuyệt. Tôi thích thư giãn sau giờ làm việc.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
Everyday activities 🛍️
Do the shopping
Afternoon
Listen to podcasts
Evening
cook dinner
Night
Test
What do you know?