Các bài học
cook dinner
-
Nói ngay
cook dinner
-
Nói ngay
eat dinner
-
Nói ngay
go to sleep
-
Nghe và lặp lại
____ ______
-
Nghe và lặp lại
___ ______
-
Nghe và lặp lại
__ __ _____
-
Dịch ngay
nấu bữa tối
-
Dịch ngay
ăn tối
-
Dịch ngay
đi ngủ
Cụm từ chính
prepare a meal
chuẩn bị bữa ăn
turn off the lights
tắt đèn
read a book
đọc sách
Từ vựng
Câu
I will cook dinner at six o'clock.
Tôi sẽ nấu bữa tối lúc sáu giờ.
We usually eat dinner together.
Chúng tôi thường ăn tối cùng nhau.
She goes to sleep early every night.
Cô ấy đi ngủ sớm mỗi tối.
It is nice to prepare a meal with family.
Thật tuyệt khi chuẩn bị bữa ăn cùng gia đình.
Do not forget to turn off the lights before bedtime.
Đừng quên tắt đèn trước khi đi ngủ.
I like to read a book before I go to bed.
Tôi thích đọc sách trước khi đi ngủ.
Hội thoại
What should we prepare for dinner tonight?
Chúng ta nên chuẩn bị gì cho bữa tối nay?
I want to eat pasta and salad.
Con muốn ăn mì ý và salad.
That sounds great! After dinner, we can read a book together.
Nghe thật tuyệt! Sau bữa tối, chúng ta có thể đọc sách cùng nhau.
Can we turn off the lights and make it cozy?
Chúng ta có thể tắt đèn và làm cho nó ấm cúng không?
Of course! It will be a nice night.
Tất nhiên rồi! Đó sẽ là một đêm tuyệt vời.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
Everyday activities 🛍️
Do the shopping
Afternoon
Listen to podcasts
Evening
cook dinner
Night
Test
What do you know?