Các bài học
Rain boots
-
Nói ngay
rain boots
-
Nghe và lặp lại
____ _____
-
Dịch ngay
đôi ủng đi mưa
a hat
-
Nói ngay
a hat
-
Nói ngay
a blue hat
-
Nghe và lặp lại
_ ___
-
Nghe và lặp lại
_ ____ ___
-
Dịch ngay
chiếc mũ
-
Dịch ngay
chiếc mũ màu xanh dương
Cụm từ chính
a fashionable accessory
một phụ kiện thời trang
sun protection
bảo vệ khỏi nắng
a stylish headwear
một món đồ đội đầu thời thượng
winter coat
áo khoác mùa đông
fashion accessories
phụ kiện thời trang
casual shoes
giày thường
Từ vựng
Câu
He wore a blue hat today.
Hôm nay anh ấy đeo một cái mũ màu xanh.
I want to buy a hat for the summer.
Tôi muốn mua một cái mũ cho mùa hè.
That hat looks good on you.
Cái mũ đó trông đẹp trên bạn.
A fashionable accessory can make an outfit complete.
Một phụ kiện thời trang có thể làm cho bộ trang phục trở nên hoàn hảo.
Wearing a hat provides sun protection during hot days.
Đeo mũ giúp bảo vệ khỏi nắng trong những ngày nóng.
A stylish headwear can enhance your appearance.
Một món đồ đội đầu thời thượng có thể tăng cường vẻ bề ngoài của bạn.
I wear rain boots when it is wet outside.
Tôi đi ủng mưa khi bên ngoài ẩm ướt.
She bought a new pair of rain boots.
Cô ấy đã mua một đôi ủng mưa mới.
He always wears rain boots in the spring.
Anh ấy luôn đi ủng mưa vào mùa xuân.
I need a warm winter coat for the cold weather.
Tôi cần một chiếc áo khoác mùa đông ấm áp cho thời tiết lạnh.
She likes to wear fashion accessories to complete her outfit.
Cô ấy thích đeo phụ kiện thời trang để hoàn thiện bộ trang phục.
He prefers casual shoes for everyday wear.
Anh ấy thích giày thường cho việc mặc hàng ngày.
Hội thoại
Hello, I am looking for a blue hat.
Xin chào, tôi đang tìm một cái mũ màu xanh.
We have a variety of hats. Do you prefer a stylish headwear or a cap?
Chúng tôi có nhiều loại mũ. Bạn thích một món đồ đội đầu thời thượng hay một cái mũ lưỡi trai?
I would like something with sun protection.
Tôi muốn một cái gì đó có chức năng bảo vệ khỏi nắng.
This one is perfect for summer and it is a fashionable accessory.
Cái này rất hoàn hảo cho mùa hè và nó là một phụ kiện thời trang.
Great! I will take it.
Tuyệt! Tôi sẽ lấy nó.
Can you help me find a winter coat?
Bạn có thể giúp tôi tìm một chiếc áo khoác mùa đông không?
Sure, we have many options in different sizes.
Chắc chắn rồi, chúng tôi có nhiều lựa chọn với kích thước khác nhau.
What about fashion accessories?
Còn phụ kiện thời trang thì sao?
We have scarves and hats that go well with coats.
Chúng tôi có khăn quàng và mũ phù hợp với áo khoác.
I need casual shoes for my daily activities.
Tôi cần giày thường cho các hoạt động hàng ngày của mình.
We have a great selection of casual shoes over here.
Chúng tôi có một bộ sưu tập giày thường tuyệt vời ở đây.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
Useful phrases 🚌
Means of transport
Get on a train
Rain boots
Clothes
Cutlery
A fork, a knife, a spoon
Test
Answer the questions
Animals 🦁
The world around you
Names of animals, nationalities and popular dishes
A mouse
A famous mouse
Polish
Dumplings
A walk in the park
Winter in Poland
Test
What do you know?