Các bài học
The world around you
-
Giới thiệu
In this module, you will learn the names of animals, nationalities and popular dishes. We will also go for a walk in the local park. Are you ready for a new adventure?
Do elephants have noses?
-
Nói ngay
An elephant
-
Nói ngay
Elephant trunk
-
Nghe và lặp lại
__ ________
-
Nghe và lặp lại
________ _____
-
Dịch ngay
Con voi
-
Dịch ngay
Vòi voi
Who is the king of the jungle?
-
Nói ngay
A lion
-
Nói ngay
Lion King
-
Nghe và lặp lại
_ ____
-
Nghe và lặp lại
____ ____
-
Dịch ngay
Con sư tử
-
Dịch ngay
Vua Sư Tử
Cụm từ chính
large animal
động vật lớn
long nose
mũi dài
big ears
tai lớn
big cat
mèo lớn
wild animal
động vật hoang dã
African savanna
savanna châu Phi
Từ vựng
Câu
An elephant is a large animal.
Một con voi là một động vật lớn.
The elephant trunk is very strong.
Cái vòi của con voi rất mạnh.
An elephant has big ears.
Một con voi có tai lớn.
This large animal lives in Africa.
Động vật lớn này sống ở châu Phi.
The elephant has a long nose that helps it eat.
Con voi có một cái mũi dài giúp nó ăn.
Being a herbivore, it eats a lot of plants.
Là động vật ăn cỏ, nó ăn rất nhiều thực vật.
A lion is a big cat found in Africa.
Một con sư tử là một con mèo lớn có ở châu Phi.
The lion is often called the king of the jungle.
Sư tử thường được gọi là vua của rừng rậm.
Lions live in groups called prides.
Sư tử sống theo nhóm gọi là bầy sư tử.
A lion is a wild animal that lives on the African savanna.
Một con sư tử là một động vật hoang dã sống trên savanna châu Phi.
The roar of a lion can be heard from miles away.
Tiếng gầm của sư tử có thể được nghe thấy từ nhiều dặm xa.
In a pride, there are usually several females and one male hunter.
Trong một bầy sư tử, thường có vài con cái và một con đực thợ săn.
Hội thoại
Look at the elephant! It has a long nose.
Nhìn kìa con voi! Nó có một cái mũi dài.
Yes, it is a large animal with big ears.
Đúng vậy, nó là một động vật lớn với tai lớn.
What does it eat?
Nó ăn gì?
It is a herbivore, so it eats plants.
Nó là động vật ăn cỏ, vì vậy nó ăn thực vật.
What animal is that?
Con vật đó là gì?
That is a lion, a big cat from Africa.
Đó là một con sư tử, một con mèo lớn từ châu Phi.
Does it live in a pride?
Nó có sống trong một bầy sư tử không?
Yes, lions live in groups called prides.
Vâng, sư tử sống theo nhóm gọi là bầy sư tử.
Can you hear its roar?
Bạn có nghe thấy tiếng gầm của nó không?
Yes, the roar of a lion is very loud.
Vâng, tiếng gầm của sư tử rất lớn.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
Animals 🦁
The world around you
Names of animals, nationalities and popular dishes
A mouse
A famous mouse
Polish
Dumplings
A walk in the park
Winter in Poland
Test
What do you know?