The world around you

Names of animals, nationalities and popular dishes

S2
Đơn vị 10
4 m
Bài học 1

Các bài học

The world around you

  • Giới thiệu

    In this module, you will learn the names of animals, nationalities and popular dishes. We will also go for a walk in the local park. Are you ready for a new adventure?

Do elephants have noses?

  • Nói ngay

    An elephant

  • Nói ngay

    Elephant trunk

  • Nghe và lặp lại

    __ ________

  • Nghe và lặp lại

    ________ _____

  • Dịch ngay

    Con voi

  • Dịch ngay

    Vòi voi

Who is the king of the jungle?

  • Nói ngay

    A lion

  • Nói ngay

    Lion King

  • Nghe và lặp lại

    _ ____

  • Nghe và lặp lại

    ____ ____

  • Dịch ngay

    Con sư tử

  • Dịch ngay

    Vua Sư Tử

Cụm từ chính

large animal

động vật lớn

long nose

mũi dài

big ears

tai lớn

big cat

mèo lớn

wild animal

động vật hoang dã

African savanna

savanna châu Phi

Từ vựng

Từ
Bản dịch
trunk
cái vòi
herbivore
động vật ăn cỏ
mammal
động vật có vú
roar
tiếng gầm
pride
bầy sư tử
hunter
thợ săn

Câu

An elephant is a large animal.

Một con voi là một động vật lớn.

The elephant trunk is very strong.

Cái vòi của con voi rất mạnh.

An elephant has big ears.

Một con voi có tai lớn.

This large animal lives in Africa.

Động vật lớn này sống ở châu Phi.

The elephant has a long nose that helps it eat.

Con voi có một cái mũi dài giúp nó ăn.

Being a herbivore, it eats a lot of plants.

Là động vật ăn cỏ, nó ăn rất nhiều thực vật.

A lion is a big cat found in Africa.

Một con sư tử là một con mèo lớn có ở châu Phi.

The lion is often called the king of the jungle.

Sư tử thường được gọi là vua của rừng rậm.

Lions live in groups called prides.

Sư tử sống theo nhóm gọi là bầy sư tử.

A lion is a wild animal that lives on the African savanna.

Một con sư tử là một động vật hoang dã sống trên savanna châu Phi.

The roar of a lion can be heard from miles away.

Tiếng gầm của sư tử có thể được nghe thấy từ nhiều dặm xa.

In a pride, there are usually several females and one male hunter.

Trong một bầy sư tử, thường có vài con cái và một con đực thợ săn.

Hội thoại

Child

Look at the elephant! It has a long nose.

Nhìn kìa con voi! Nó có một cái mũi dài.

Parent

Yes, it is a large animal with big ears.

Đúng vậy, nó là một động vật lớn với tai lớn.

Child

What does it eat?

Nó ăn gì?

Parent

It is a herbivore, so it eats plants.

Nó là động vật ăn cỏ, vì vậy nó ăn thực vật.

Child

What animal is that?

Con vật đó là gì?

Parent

That is a lion, a big cat from Africa.

Đó là một con sư tử, một con mèo lớn từ châu Phi.

Child

Does it live in a pride?

Nó có sống trong một bầy sư tử không?

Parent

Yes, lions live in groups called prides.

Vâng, sư tử sống theo nhóm gọi là bầy sư tử.

Child

Can you hear its roar?

Bạn có nghe thấy tiếng gầm của nó không?

Parent

Yes, the roar of a lion is very loud.

Vâng, tiếng gầm của sư tử rất lớn.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Large animal' có nghĩa là 'động vật lớn'.
'Long nose' có nghĩa là 'mũi dài', ví dụ như voi.
'Herbivore' là 'động vật ăn cỏ', tức là động vật ăn thực vật.
Cụm từ 'big cat' chỉ các loài mèo lớn như sư tử và hổ.
Thuật ngữ 'wild animal' bao gồm các sinh vật sống trong tự nhiên, như sư tử, voi và ngựa vằn.
Từ 'pride' mô tả một nhóm sư tử sống cùng nhau.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Animals 🦁

The world around you

Names of animals, nationalities and popular dishes

A mouse

A famous mouse

Polish

Dumplings

A walk in the park

Winter in Poland

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!