Các bài học
Cutlery
-
Nói ngay
cutlery
-
Nói ngay
a fork, a knife, a spoon - cutlery
-
Nói ngay
a fork, a knife, a spoon
-
Nghe và lặp lại
_______
-
Nghe và lặp lại
_ ____, _ _____, _ _____ - _______
-
Nghe và lặp lại
_ ____, _ _____, _ _____
-
Dịch ngay
bộ dụng cụ ăn
-
Dịch ngay
Một cái nĩa, một con dao, một cái muỗng - bộ dụng cụ ăn
-
Dịch ngay
bộ dụng cụ ăn là gì?
Scrambled eggs and bacon
-
Nói ngay
Bacon
-
Nói ngay
Scrambled eggs and bacon
-
Nghe và lặp lại
_____
-
Nghe và lặp lại
_________ ____ ___ _____
-
Dịch ngay
Thịt xông khói
-
Dịch ngay
Trứng chiên và thịt xông khói
Cụm từ chính
eating utensils
dụng cụ ăn uống
table setting
bày bàn
dinnerware items
đồ dùng bữa
a hot drink
một đồ uống nóng
breakfast menu
thực đơn bữa sáng
a healthy meal
một bữa ăn lành mạnh
Từ vựng
Câu
Cutlery is important for meals.
Dụng cụ ăn uống rất quan trọng cho bữa ăn.
We need a fork for salad.
Chúng tôi cần một cái nĩa cho món salad.
A knife is used to cut food.
Một con dao được sử dụng để cắt thực phẩm.
We need to prepare the eating utensils for dinner.
Chúng tôi cần chuẩn bị dụng cụ ăn uống cho bữa tối.
A beautiful table setting makes the meal special.
Một cách bày bàn đẹp làm cho bữa ăn trở nên đặc biệt.
The dinnerware items are placed on the table.
Các đồ dùng bữa được đặt trên bàn.
I love bacon for breakfast.
Tôi thích ăn thịt xông khói cho bữa sáng.
Scrambled eggs and bacon are my favorite dish.
Trứng bác và thịt xông khói là món ăn yêu thích của tôi.
I usually have breakfast at 8 AM.
Tôi thường ăn sáng lúc 8 giờ sáng.
I would like to order a hot drink.
Tôi muốn gọi một đồ uống nóng.
The breakfast menu has many options.
Thực đơn bữa sáng có nhiều lựa chọn.
Eating fruit is part of a healthy meal.
Ăn trái cây là một phần của bữa ăn lành mạnh.
Hội thoại
Can you bring me some cutlery, please?
Bạn có thể mang cho tôi một ít dụng cụ ăn uống không?
Sure! Would you like some eating utensils for your meal?
Chắc chắn rồi! Bạn có muốn một số dụng cụ ăn uống cho bữa ăn của bạn không?
Yes, I need a fork and a knife.
Vâng, tôi cần một cái nĩa và một con dao.
I will also add a spoon and a plate.
Tôi cũng sẽ thêm một cái thìa và một cái đĩa.
Thank you! That will be perfect.
Cảm ơn bạn! Như vậy là hoàn hảo.
Can I see the breakfast menu, please?
Xin vui lòng cho tôi xem thực đơn bữa sáng?
Of course! Here it is.
Tất nhiên! Đây là nó.
I would like a hot drink and toast.
Tôi muốn một đồ uống nóng và bánh mì nướng.
What kind of toast would you like?
Bạn muốn loại bánh mì nướng nào?
I want butter on my toast.
Tôi muốn bơ trên bánh mì nướng của tôi.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
Useful phrases 🚌
Means of transport
Get on a train
Rain boots
Clothes
Cutlery
A fork, a knife, a spoon
Test
Answer the questions
Animals 🦁
The world around you
Names of animals, nationalities and popular dishes
A mouse
A famous mouse
Polish
Dumplings
A walk in the park
Winter in Poland
Test
What do you know?