Cutlery

A fork, a knife, a spoon

S2
Đơn vị 10
5 m
Bài học 3

Các bài học

Cutlery

  • Nói ngay

    cutlery

  • Nói ngay

    a fork, a knife, a spoon - cutlery

  • Nói ngay

    a fork, a knife, a spoon

  • Nghe và lặp lại

    _______

  • Nghe và lặp lại

    _ ____, _ _____, _ _____ - _______

  • Nghe và lặp lại

    _ ____, _ _____, _ _____

  • Dịch ngay

    bộ dụng cụ ăn

  • Dịch ngay

    Một cái nĩa, một con dao, một cái muỗng - bộ dụng cụ ăn

  • Dịch ngay

    bộ dụng cụ ăn là gì?

Scrambled eggs and bacon

  • Nói ngay

    Bacon

  • Nói ngay

    Scrambled eggs and bacon

  • Nghe và lặp lại

    _____

  • Nghe và lặp lại

    _________ ____ ___ _____

  • Dịch ngay

    Thịt xông khói

  • Dịch ngay

    Trứng chiên và thịt xông khói

Cụm từ chính

eating utensils

dụng cụ ăn uống

table setting

bày bàn

dinnerware items

đồ dùng bữa

a hot drink

một đồ uống nóng

breakfast menu

thực đơn bữa sáng

a healthy meal

một bữa ăn lành mạnh

Từ vựng

Từ
Bản dịch
plate
đĩa
bowl
bát
glass
ly
toast
bánh mì nướng
butter
fruit
trái cây

Câu

Cutlery is important for meals.

Dụng cụ ăn uống rất quan trọng cho bữa ăn.

We need a fork for salad.

Chúng tôi cần một cái nĩa cho món salad.

A knife is used to cut food.

Một con dao được sử dụng để cắt thực phẩm.

We need to prepare the eating utensils for dinner.

Chúng tôi cần chuẩn bị dụng cụ ăn uống cho bữa tối.

A beautiful table setting makes the meal special.

Một cách bày bàn đẹp làm cho bữa ăn trở nên đặc biệt.

The dinnerware items are placed on the table.

Các đồ dùng bữa được đặt trên bàn.

I love bacon for breakfast.

Tôi thích ăn thịt xông khói cho bữa sáng.

Scrambled eggs and bacon are my favorite dish.

Trứng bác và thịt xông khói là món ăn yêu thích của tôi.

I usually have breakfast at 8 AM.

Tôi thường ăn sáng lúc 8 giờ sáng.

I would like to order a hot drink.

Tôi muốn gọi một đồ uống nóng.

The breakfast menu has many options.

Thực đơn bữa sáng có nhiều lựa chọn.

Eating fruit is part of a healthy meal.

Ăn trái cây là một phần của bữa ăn lành mạnh.

Hội thoại

Customer

Can you bring me some cutlery, please?

Bạn có thể mang cho tôi một ít dụng cụ ăn uống không?

Waiter

Sure! Would you like some eating utensils for your meal?

Chắc chắn rồi! Bạn có muốn một số dụng cụ ăn uống cho bữa ăn của bạn không?

Customer

Yes, I need a fork and a knife.

Vâng, tôi cần một cái nĩa và một con dao.

Waiter

I will also add a spoon and a plate.

Tôi cũng sẽ thêm một cái thìa và một cái đĩa.

Customer

Thank you! That will be perfect.

Cảm ơn bạn! Như vậy là hoàn hảo.

Customer

Can I see the breakfast menu, please?

Xin vui lòng cho tôi xem thực đơn bữa sáng?

Waiter

Of course! Here it is.

Tất nhiên! Đây là nó.

Customer

I would like a hot drink and toast.

Tôi muốn một đồ uống nóng và bánh mì nướng.

Waiter

What kind of toast would you like?

Bạn muốn loại bánh mì nướng nào?

Customer

I want butter on my toast.

Tôi muốn bơ trên bánh mì nướng của tôi.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

Cụm từ 'eating utensils' đề cập đến các dụng cụ được sử dụng để ăn, chẳng hạn như thìa, dao và nĩa.
Cụm từ 'table setting' có nghĩa là sắp xếp các vật dụng như đĩa và dụng cụ ăn uống trên bàn để phục vụ bữa ăn.
Cụm từ 'dinnerware items' bao gồm các đĩa, bát và các loại hộp khác được sử dụng để phục vụ thực phẩm.
'A hot drink' có nghĩa là một đồ uống nóng, như cà phê hoặc trà.
'Breakfast menu' có nghĩa là menu bữa sáng, bao gồm nhiều món ăn khác nhau cho bữa sáng.
'A healthy meal' có nghĩa là một bữa ăn lành mạnh, tốt cho cơ thể của bạn.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Useful phrases 🚌

Means of transport

Get on a train

Rain boots

Clothes

Cutlery

A fork, a knife, a spoon

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!