Các bài học
Do you cook?
-
Nói ngay
Do you cook?
-
Nói ngay
Do you like seafood?
-
Nói ngay
Do you have a bath or a shower?
-
Nói ngay
What time do you go to sleep?
-
Nói ngay
Wow, that's too early for me!
-
Nghe và lặp lại
__ ___ ____?
-
Nghe và lặp lại
__ ___ ____ _______?
-
Nghe và lặp lại
__ ___ ____ _ ____ __ _ ______?
-
Nghe và lặp lại
____ ____ __ ___ __ __ _____?
-
Nghe và lặp lại
___, ______ ___ _____ ___ __!
-
Dịch ngay
Hãy cùng làm quen với nhau nhiều hơn. Hãy cứ đặt câu hỏi nhé!
-
Dịch ngay
Có, tôi nấu ăn
-
Dịch ngay
Có, tôi thích hải sản nhưng tôi bị dị ứng với tôm hùm
-
Dịch ngay
Tôi tắm vòi sen
-
Dịch ngay
Tôi đi ngủ lúc 11 giờ
Cụm từ chính
Tell me about your hobbies
Hãy cho tôi biết về sở thích của bạn
What is your favorite food
Món ăn yêu thích của bạn là gì
How do you relax
Bạn thư giãn như thế nào
Từ vựng
Câu
What do you like to do in your free time?
Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh?
I usually go to sleep at 11 p.m. on weekdays.
Tôi thường đi ngủ lúc 11 giờ tối vào các ngày trong tuần.
I have a shower in the morning.
Tôi tắm vào buổi sáng.
Tell me about your hobbies and interests.
Hãy cho tôi biết về sở thích và mối quan tâm của bạn.
What is your favorite food to eat?
Món ăn yêu thích của bạn là gì?
How do you relax after a long day?
Bạn thư giãn như thế nào sau một ngày dài?
Hội thoại
Let's get to know each other better. What is your favorite food?
Hãy để chúng ta hiểu nhau hơn. Món ăn yêu thích của bạn là gì?
I really enjoy pasta. How do you relax?
Tôi rất thích mì ống. Bạn thư giãn như thế nào?
I like to read books to relax.
Tôi thích đọc sách để thư giãn.
That sounds nice! Tell me about your hobbies.
Nghe thật tuyệt! Hãy cho tôi biết về sở thích của bạn.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
Wh - questions ❓
Do you cook?
Getting to know someone more
Do you live in a house or a flat?
Home
What is your favourite sport?
Getting to know someone
Where do you go to relax?
Places