Twenty- twenty two

Two, twelve, or twenty?

S2
Đơn vị 9
7 m
Bài học 1

Các bài học

Twenty- twenty two

  • Nói ngay

    Twenty

  • Nghe và lặp lại

    ______

  • Dịch ngay

    Chúng tôi nói 2, 12 nhưng là 20

Twenty one

  • Nói ngay

    Twenty one

  • Nghe và lặp lại

    ______ ___

  • Dịch ngay

    Chúng tôi nói 2, 12 nhưng là 21

Twenty two

  • Nói ngay

    Twenty two

  • Nghe và lặp lại

    ______ ___

  • Dịch ngay

    Hai mươi hai

Cụm từ chính

counting numbers

đếm số

learning to count

học đếm

number sequence

chuỗi số

number twenty-two

số hai mươi hai

the twenty-second

số thứ hai mươi hai

two dozen

hai tá

counting numbers

đếm số

saying digits

nói chữ số

speaking clearly

nói rõ ràng

Từ vựng

Từ
Bản dịch
twenty
hai mươi
thirty
ba mươi
forty
bốn mươi
dozen
count
đếm
digit
chữ số
number
số
digit
chữ số
repeat
lặp lại

Câu

It is important to practice counting every day.

Việc thực hành đếm hàng ngày là rất quan trọng.

You can say numbers in different ways.

Bạn có thể nói số theo nhiều cách khác nhau.

Let us repeat the numbers together.

Hãy cùng nhau lặp lại các số.

Counting numbers helps with math skills.

Đếm số giúp phát triển kỹ năng toán học.

Learning to count is fun for children.

Học đếm là thú vị cho trẻ em.

The number sequence is essential for understanding math.

Chuỗi số rất quan trọng để hiểu toán học.

I can say twenty two.

Tôi có thể nói hai mươi hai.

Twenty two is a number.

Hai mươi hai là một số.

There are twenty two apples.

Có hai mươi hai quả táo.

The number twenty-two is my favorite.

Số hai mươi hai là số tôi thích nhất.

I have two dozen eggs.

Tôi có hai tá trứng.

The twenty-second letter of the alphabet is V.

Chữ cái thứ hai mươi hai trong bảng chữ cái là V.

We say twelve after eleven.

Chúng ta nói mười hai sau mười một.

Twenty is a special number.

Hai mươi là một số đặc biệt.

Do not forget to repeat the numbers.

Đừng quên lặp lại các số.

Counting numbers helps us in math.

Đếm số giúp chúng ta trong toán học.

Saying digits correctly is important.

Nói chữ số đúng rất quan trọng.

Speaking clearly can help others understand you.

Nói rõ ràng có thể giúp người khác hiểu bạn.

Hội thoại

Teacher

Today, we will focus on counting numbers.

Hôm nay, chúng ta sẽ chú ý đến việc đếm số.

Student

What comes after twenty?

Sau hai mươi là gì?

Teacher

After twenty, we say twenty one.

Sau hai mươi, chúng ta nói là hai mươi mốt.

Student

Can we practice the number sequence?

Chúng ta có thể thực hành chuỗi số không?

Teacher

Yes, let us repeat the numbers together.

Vâng, hãy cùng nhau lặp lại các số.

Teacher

What number comes after twenty-one?

Số nào đứng sau hai mươi mốt?

Student

It is twenty two.

Đó là hai mươi hai.

Teacher

Can you give me two dozen examples?

Bạn có thể cho tôi hai tá ví dụ không?

Student

Sure, I can count to twenty-two.

Chắc chắn rồi, tôi có thể đếm đến hai mươi hai.

Teacher

Today we will learn about numbers. Can anyone tell me what comes after two?

Hôm nay chúng ta sẽ học về các số. Có ai có thể cho tôi biết cái gì đến sau số hai không?

Student

I think it is three.

Tôi nghĩ đó là ba.

Teacher

Correct! Now, we also need to practice saying digits.

Đúng rồi! Bây giờ, chúng ta cũng cần luyện tập nói chữ số.

Student

How can I improve speaking clearly?

Làm thế nào tôi có thể cải thiện việc nói rõ ràng?

Teacher

You can practice with friends and repeat the numbers.

Bạn có thể luyện tập với bạn bè và lặp lại các số.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Counting numbers' có nghĩa là 'đếm số' và liên quan đến kỹ năng đếm.
'Learning to count' có thể được sử dụng trong câu như 'Học cách đếm thật thú vị'.
'Number sequence' có nghĩa là 'chuỗi số' và liên quan đến một dãy số có trật tự.
Nó có nghĩa là số lượng của hai mươi và hai đơn vị, đó là một biểu thức số học.
Nó được sử dụng để chỉ vị trí của một cái gì đó trong một chuỗi.
Nó đề cập đến một số lượng hai mươi bốn món đồ, vì một tá bằng mười hai.
‘Counting numbers’ có nghĩa là quá trình gọi tên các số theo thứ tự.
'Saying digits' đề cập đến việc phát âm các số một cách chính xác.
'Speaking clearly' giúp người khác hiểu những gì bạn đang nói.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Numbers from 21 - 30

Twenty- twenty two

Two, twelve, or twenty?

Twenty-three, twenty-five

Three, thirteen, or twenty-three?

Twenty-six

Twenty-six

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!