seven o'clock

eight o'clock

S1
Đơn vị 1
3 m
Bài học 3

Các bài học

seven o'clock

  • Nói ngay

    seven o'clock

  • Nói ngay

    eleven o'clock

  • Nghe và lặp lại

    _____ _______

  • Nghe và lặp lại

    ______ _______

  • Dịch ngay

    bảy giờ

  • Dịch ngay

    mười một giờ

Cụm từ chính

six o'clock

sáu giờ

nine o'clock

chín giờ

ten o'clock

mười giờ

Từ vựng

Từ
Bản dịch
hour
giờ
time
thời gian
clock
đồng hồ

Câu

It is eight o'clock.

Bây giờ là tám giờ.

It is seven o'clock.

Bây giờ là bảy giờ.

It is eleven o'clock.

Bây giờ là mười một giờ.

It is six o'clock.

Bây giờ là sáu giờ.

It is nine o'clock.

Bây giờ là chín giờ.

It is ten o'clock.

Bây giờ là mười giờ.

Câu hỏi thường gặp

'Six o'clock' có nghĩa là 'sáu giờ'.
'Nine o'clock' có nghĩa là 'chín giờ'.
'Ten o'clock' có nghĩa là 'mười giờ'.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

❤️ Numbers ⏰

one, two, three

four, five, six

day and night

morning, evening

seven o'clock

eight o'clock

It is five o'clock

It is eleven o'clock

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!