Các bài học
clean shoes
-
Nói ngay
clean shoes
-
Nói ngay
dirty socks
-
Nghe và lặp lại
_____ _____
-
Nghe và lặp lại
_____ _____
-
Dịch ngay
đôi giày sạch
-
Dịch ngay
đôi tất bẩn
Cụm từ chính
full basket
giỏ đầy
wash clothes
giặt quần áo
fresh smell
mùi thơm
Từ vựng
Câu
My shoes are clean.
Giày của tôi sạch.
These socks are dirty.
Những đôi tất này bẩn.
I have clean shoes.
Tôi có giày sạch.
I wash my clothes.
Tôi giặt quần áo của mình.
I need water and soap.
Tôi cần nước và xà phòng.
The basket is full.
Giỏ đã đầy.