Các bài học
I am happy
-
Giới thiệu
Let’s learn simple sentences and questions with the verb “be”. Repeat after me – it’s easier than you think!
I am happy
-
Nói ngay
I am happy
-
Nói ngay
You are happy
-
Nói ngay
She is happy
-
Nghe và lặp lại
_ __ _____
-
Nghe và lặp lại
___ ___ _____
-
Nghe và lặp lại
___ __ _____
-
Dịch ngay
Tôi hạnh phúc
-
Dịch ngay
Bạn hạnh phúc
-
Dịch ngay
Cô ấy hạnh phúc
Cụm từ chính
I feel good.
Tôi cảm thấy tốt.
I am joyful
Tôi vui vẻ.
You look nice
Bạn trông thật đẹp.
Từ vựng
Câu
I am happy
Tôi hạnh phúc.
You are happy
Bạn hạnh phúc.
She is happy
Cô ấy hạnh phúc.
I feel good
Tôi cảm thấy tốt.
I am joyful
Tôi vui vẻ.
You look nice
Bạn trông thật đẹp.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
❤️ I am, you are, she is 🔎
I am happy
You are happy
He is tall
It is short
Am I tall?
Are you happy?
Is he your father?
Is it an apple?
Dialogue
Is she happy?
Test
Challenge time
❤️ We are, you are, they are 👀
We are friends
You are a family
Are we friends?
Are you a family?
Dialogue
Are we friends?
Test
Challenge time