Các bài học

There are

  • Nói ngay

    There are

  • Nói ngay

    Are there

  • Nói ngay

    Are there any windows?

  • Nghe và lặp lại

    _____ ___

  • Nghe và lặp lại

    ___ _____

  • Nghe và lặp lại

    ___ _____ ___ _______?

  • Dịch ngay

    Có…

  • Dịch ngay

    Có… không?

  • Dịch ngay

    Có cửa sổ nào không?

Cụm từ chính

There are no doors.

Không có cửa.

There are some chairs.

Có một số ghế.

There are many books.

Có nhiều sách.

Từ vựng

Từ
Bản dịch
door
cửa
chair
ghế
book
sách
table
bàn
window
cửa sổ

Câu

There are windows.

Có cửa sổ.

Are there chairs?

Có ghế không?

Are there books?

Có sách không?

There are no doors.

Không có cửa.

There are some chairs.

Có một số ghế.

There are many books.

Có nhiều sách.

Câu hỏi thường gặp

'There are no doors' có nghĩa là 'Không có cửa'.
'There are some chairs' có nghĩa là 'Có một số ghế'.
'There are many books' có nghĩa là 'Có nhiều sách'.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

❤️ Furniture 🛌

two windows

five pictures

There are

Are there

There are two windows

There are five pictures

Dialogue

Are there any windows?

❤️ Review - questions 🙋🏻

Is there a window?

There is a window

Are there any chairs?

There are two chairs

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!