Các bài học
Are there any chairs?
-
Nói ngay
There are two chairs
-
Nói ngay
There are five tables
-
Nói ngay
There are two beds
-
Nghe và lặp lại
_____ ___ ___ ______
-
Nghe và lặp lại
_____ ___ ____ ______
-
Nghe và lặp lại
_____ ___ ___ ____
-
Dịch ngay
Có chiếc ghế nào không?
-
Dịch ngay
Có cái bàn nào không?
-
Dịch ngay
Có chiếc giường nào không?
Are there any chairs?
-
Nói ngay
Are there any chairs?
-
Nói ngay
Are there any tables?
-
Nói ngay
Are there any beds?
-
Nói ngay
Thank you
-
Nghe và lặp lại
___ _____ ___ ______?
-
Nghe và lặp lại
___ _____ ___ ______?
-
Nghe và lặp lại
___ _____ ___ ____?
-
Nghe và lặp lại
_____ ___
-
Dịch ngay
Đến lượt bạn
-
Dịch ngay
Có hai chiếc ghế
-
Dịch ngay
Có năm cái bàn
-
Dịch ngay
Có hai chiếc giường
Cụm từ chính
These are chairs.
Đây là những chiếc ghế.
I see a table.
Tôi thấy một cái bàn.
This is a bed.
Đây là một cái giường.
This is a chair.
Đây là một cái ghế.
I see a table.
Tôi thấy một cái bàn.
Is this a bed?.
Đây có phải là một cái giường không?.
Từ vựng
Câu
Are there any chairs?
Có ghế nào không?
Are there any tables?
Có bàn nào không?
Are there any beds?
Có giường nào không?
These are chairs.
Đây là những chiếc ghế.
I see a table.
Tôi thấy một cái bàn.
This is a bed.
Đây là một cái giường.
There are two chairs.
Có hai cái ghế.
There are five tables.
Có năm cái bàn.
This is a chair.
Đây là một cái ghế.
I see a table.
Tôi thấy một cái bàn.
Is this a bed?
Đây có phải là một cái giường không?
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
❤️ Review - questions 🙋🏻
Is there a window?
There is a window
Are there any chairs?
There are two chairs
Test
Challenge time