Language skills

to be overwhelmed

B2
Đơn vị 1
3 m
Bài học 3

Các bài học

Language skills

  • Nói ngay

    to afford something

  • Nói ngay

    Education abroad is quite expensive, and not every family can afford it

  • Nói ngay

    to be overwhelmed

  • Nói ngay

    It is normal at the beginning to be overwhelmed by the changes

  • Nghe và lặp lại

    __ ______ _________

  • Nghe và lặp lại

    _________ ______ __ _____ _________, ___ ___ _____ ______ ___ ______ __

  • Nghe và lặp lại

    __ __ ___________

  • Nghe và lặp lại

    __ __ ______ __ ___ _________ __ __ ___________ __ ___ _______

  • Dịch ngay

    có khả năng chi trả cho điều gì đó

  • Dịch ngay

    Giáo dục nước ngoài khá đắt đỏ, và không phải gia đình nào cũng có khả năng chi trả

  • Dịch ngay

    cảm thấy choáng ngợp

  • Dịch ngay

    Hoàn toàn bình thường khi mới đầu cảm thấy choáng ngợp trước những thay đổi

Cụm từ chính

to feel stressed out

cảm thấy căng thẳng

to cope with pressure

đối phó với áp lực

to manage emotions

quản lý cảm xúc

Từ vựng

Từ
Bản dịch
stress
căng thẳng
anxiety
lo âu
challenge
thách thức

Câu

Many students feel overwhelmed by their new environment.

Nhiều sinh viên cảm thấy choáng ngợp bởi môi trường mới.

It is common for people to be overwhelmed when facing difficulties.

Thật bình thường khi mọi người cảm thấy choáng ngợp khi đối mặt với khó khăn.

Being overwhelmed can affect your ability to focus.

Cảm thấy choáng ngợp có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung của bạn.

It is important to feel stressed out sometimes to understand your limits.

Đôi khi cảm thấy căng thẳng là quan trọng để hiểu giới hạn của bạn.

Learning how to cope with pressure is essential for success.

Học cách đối phó với áp lực là điều cần thiết cho thành công.

Many people find it hard to manage emotions during tough times.

Nhiều người thấy khó khăn trong việc quản lý cảm xúc trong những thời điểm khó khăn.

Hội thoại

Student

I feel overwhelmed with all this new information.

Tôi cảm thấy choáng ngợp với tất cả thông tin mới này.

Counselor

It is perfectly normal to feel this way at first.

Cảm thấy như vậy ở giai đoạn đầu là hoàn toàn bình thường.

Student

How can I cope with this pressure?

Làm thế nào tôi có thể đối phó với áp lực này?

Counselor

Try to manage your emotions by taking small breaks.

Hãy cố gắng quản lý cảm xúc của bạn bằng cách nghỉ ngơi một chút.

Student

That sounds helpful. Thank you!

Nghe thật hữu ích. Cảm ơn bạn!

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

Cụm từ 'to feel stressed out' có nghĩa là trải qua mức độ căng thẳng và áp lực cao.
Cụm từ 'to cope with pressure' có nghĩa là tìm cách đối phó với căng thẳng và giữ bình tĩnh.
Cụm từ 'to manage emotions' đề cập đến các kỹ thuật giúp kiểm soát cảm xúc, đặc biệt là trong những tình huống khó khăn.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

B2⭐Living abroad🏨

Living abroad

Intro

Rewarding job

Pros and cons

Language skills

to be overwhelmed

What are the pros and cons of living abroad?

Conversation

B2⭐ Expressing emotions 🥳

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!