Các bài học

Mono-

  • Nói ngay

    establish a monopoly

  • Nói ngay

    "mono-" means singular or united

  • Nói ngay

    Our new goal is to establish a monopoly in the tech industry.

  • Nghe và lặp lại

    _________ _ ________

  • Nghe và lặp lại

    _____-_ _____ ________ __ ______

  • Nghe và lặp lại

    ___ ___ ____ __ __ _________ _ ________ __ ___ ____ ________.

  • Dịch ngay

    thiết lập thế độc quyền

  • Dịch ngay

    “mono-” có nghĩa là một, đơn nhất hoặc thống nhất

  • Dịch ngay

    Mục tiêu mới của chúng tôi là thiết lập thế độc quyền trong ngành công nghệ

Cụm từ chính

create a unified approach

tạo ra một phương pháp thống nhất

single entity concept

khái niệm thực thể đơn

collective identity formation

hình thành bản sắc tập thể

Từ vựng

Từ
Bản dịch
integration
tích hợp
cohesion
gắn kết
unity
đoàn kết

Câu

A monopoly can limit competition in the market.

Một sự độc quyền có thể hạn chế cạnh tranh trên thị trường.

The term 'mono-' is often used in various contexts.

Thuật ngữ 'mono-' thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Establishing a monopoly can lead to higher prices for consumers.

Việc thiết lập một sự độc quyền có thể dẫn đến giá cả cao hơn cho người tiêu dùng.

A company may create a unified approach to improve efficiency.

Một công ty có thể tạo ra một phương pháp thống nhất để cải thiện hiệu quả.

The single entity concept is important for understanding market dynamics.

Khái niệm thực thể đơn là quan trọng để hiểu về động lực thị trường.

Collective identity formation can strengthen group relationships.

Hình thành bản sắc tập thể có thể củng cố mối quan hệ nhóm.

Hội thoại

Business Analyst

We need to create a unified approach for our strategy.

Chúng ta cần tạo ra một phương pháp thống nhất cho chiến lược của mình.

Marketing Manager

I agree. A single entity concept will help us streamline our efforts.

Tôi đồng ý. Khái niệm thực thể đơn sẽ giúp chúng ta tối ưu hóa nỗ lực của mình.

Business Analyst

How can we promote collective identity formation among our teams?

Chúng ta có thể thúc đẩy hình thành bản sắc tập thể giữa các nhóm như thế nào?

Marketing Manager

We can organize workshops to enhance cohesion.

Chúng ta có thể tổ chức các buổi hội thảo để tăng cường sự gắn kết.

Business Analyst

That sounds like a great idea for improving teamwork.

Đó là một ý tưởng tuyệt vời để cải thiện tinh thần đồng đội.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

Cụm từ này có nghĩa là phát triển một phương pháp nhất quán và phối hợp để đạt được mục tiêu.
Thuật ngữ này đề cập đến ý tưởng coi một nhóm như một đơn vị, điều này giúp đơn giản hóa phân tích.
Cụm từ này hữu ích để thảo luận về cách các nhóm phát triển cảm giác thuộc về chung.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!