Các bài học
Auto-
-
Nói ngay
automatic voicemail
-
Nói ngay
"auto-" means self-operational or automatic.
-
Nói ngay
I tried to reach him, but I was greeted with his automatic voicemail.
-
Nghe và lặp lại
_________ _________
-
Nghe và lặp lại
_____-_ _____ ____-___________ __ _________.
-
Nghe và lặp lại
_ _____ __ _____ ___, ___ _ ___ _______ ____ ___ _________ _________.
-
Dịch ngay
thư thoại tự động
-
Dịch ngay
“auto-” có nghĩa là tự động hoặc vận hành một cách độc lập
-
Dịch ngay
Tôi đã cố gắng liên lạc nhưng chỉ gặp hộp thư thoại tự động của ông ấy
Cụm từ chính
self-service option
tùy chọn tự phục vụ
automated response system
hệ thống phản hồi tự động
self-operating device
thiết bị tự vận hành
Từ vựng
Câu
I was greeted with his automatic voicemail when I tried to call.
Tôi đã được chào đón bằng hộp thư thoại tự động của anh ấy khi tôi cố gắng gọi.
The device is self-operational and very easy to use.
Thiết bị này tự vận hành và rất dễ sử dụng.
An automatic voicemail can save time when you are busy.
Một hộp thư thoại tự động có thể tiết kiệm thời gian khi bạn bận rộn.
The self-service option allows users to manage their accounts independently.
Tùy chọn tự phục vụ cho phép người dùng quản lý tài khoản của họ một cách độc lập.
An automated response system can help answer frequently asked questions.
Hệ thống phản hồi tự động có thể giúp trả lời các câu hỏi thường gặp.
This self-operating device is designed to simplify everyday tasks.
Thiết bị tự vận hành này được thiết kế để đơn giản hóa các công việc hàng ngày.
Hội thoại
Hello, I need help with the automated response system.
Xin chào, tôi cần giúp đỡ về hệ thống phản hồi tự động.
Sure! What issue are you experiencing with the self-service option?
Chắc chắn rồi! Bạn đang gặp vấn đề gì với tùy chọn tự phục vụ?
I cannot navigate the self-operating device properly.
Tôi không thể điều hướng thiết bị tự vận hành đúng cách.
Let me guide you through the functionality step by step.
Hãy để tôi hướng dẫn bạn qua các chức năng từng bước một.
Thank you for your assistance!
Cảm ơn bạn đã hỗ trợ!
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B2⭐ Prefixes 🕰️
Post-
occuring after a specified time or event
Anti-
being against or counteracting something
Auto-
self-operational or automatic
Dialogue
Are we going ahead with the family gathering?
Test
Time for a challenge