verb + infinitive

The manager agreed to extend the deadline for the report.

B2
Đơn vị 15
5 m
Bài học 2

Các bài học

verb + infinitive

  • Nói ngay

    agree to do something

  • Nói ngay

    The manager agreed to extend the deadline for the report.

  • Nói ngay

    aim to do something

  • Nói ngay

    Our company aims to expand into new international markets.

  • Nghe và lặp lại

    _____ __ __ _________

  • Nghe và lặp lại

    ___ _______ ______ __ ______ ___ ________ ___ ___ ______.

  • Nghe và lặp lại

    ___ __ __ _________

  • Nghe và lặp lại

    ___ _______ ____ __ ______ ____ ___ _____________ _______.

  • Dịch ngay

    Đồng ý làm gì đó

  • Dịch ngay

    Người quản lý đã đồng ý gia hạn thời hạn nộp báo cáo

  • Dịch ngay

    Nhắm tới việc làm gì đó

  • Dịch ngay

    Công ty chúng tôi đặt mục tiêu mở rộng ra các thị trường quốc tế mới

Cụm từ chính

approve a proposal

phê duyệt một đề xuất

set a new timeline

thiết lập một thời gian mới

reach a consensus

đạt được sự đồng thuận

Từ vựng

Từ
Bản dịch
extension
gia hạn
deadline
thời hạn
report
báo cáo

Câu

The manager agreed to extend the deadline for the report.

Người quản lý đã đồng ý gia hạn thời hạn cho báo cáo.

Our company aims to expand into new international markets.

Công ty chúng tôi hướng tới việc mở rộng ra các thị trường quốc tế mới.

The team must aim to complete the tasks on time.

Nhóm phải nhắm đến việc hoàn thành các nhiệm vụ đúng thời hạn.

The manager decided to approve a proposal for the new project.

Người quản lý đã quyết định phê duyệt một đề xuất cho dự án mới.

We need to set a new timeline for the project completion.

Chúng ta cần thiết lập một thời gian mới cho việc hoàn thành dự án.

It is important to reach a consensus before making a decision.

Điều quan trọng là đạt được sự đồng thuận trước khi đưa ra quyết định.

Hội thoại

Employee

Could we discuss the report deadline?

Chúng ta có thể thảo luận về thời hạn báo cáo không?

Manager

Yes, I am willing to approve a proposal for an extension.

Có, tôi sẵn sàng phê duyệt một đề xuất cho việc gia hạn.

Employee

Thank you! When can we set a new timeline?

Cảm ơn bạn! Khi nào chúng ta có thể thiết lập một thời gian mới?

Manager

Let's reach a consensus on the new deadline by tomorrow.

Hãy đạt được sự đồng thuận về thời hạn mới trước ngày mai.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

Nó có nghĩa là 'phê duyệt một đề xuất', tức là thể hiện sự đồng ý với một gợi ý hoặc kế hoạch nào đó.
Chúng ta sử dụng nó khi nói về việc thiết lập một lịch trình mới cho một dự án hoặc nhiệm vụ.
Nó có nghĩa là 'đạt được sự đồng thuận', tức là đi đến một quyết định chung sau khi đã thảo luận.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

B2⭐ Gerund vs infinitive 🧠

verb + gerund

They risk losing their market share if they don't innovate.

verb + infinitive

The manager agreed to extend the deadline for the report.

more examples

The team suggested a meeting to discuss the project delays.

Dialogue

Can you extend the deadline for the report?

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!