Các bài học
Verb collocations, part 1
-
Giới thiệu
There are a lot of useful verb collocations you will need to learn in order to communicate on a daily basis. Here are some examples
-
Nói ngay
get into the car
-
Nói ngay
Get into the car, we're late!
-
Nói ngay
get out of the car
-
Nói ngay
Get out of the car and shut the door!
-
Nghe và lặp lại
___ ____ ___ ___
-
Nghe và lặp lại
___ ____ ___ ___, _____ ____!
-
Nghe và lặp lại
___ ___ __ ___ ___
-
Nghe và lặp lại
___ ___ __ ___ ___ ___ ____ ___ ____!
-
Dịch ngay
Lên xe đi
-
Dịch ngay
Lên xe đi, chúng ta trễ rồi!
-
Dịch ngay
Xuống xe
-
Dịch ngay
Xuống xe và đóng cửa lại!
Cụm từ chính
enter the vehicle
vào phương tiện
leave the car
rời khỏi xe
close the door
đóng cửa
Từ vựng
Câu
Please get into the car quickly.
Xin hãy vào xe nhanh chóng.
Do not forget to get out of the car carefully.
Đừng quên ra khỏi xe một cách cẩn thận.
I will get out of the car after you.
Tôi sẽ ra khỏi xe sau bạn.
You should always wear your seatbelt in the vehicle.
Bạn nên luôn luôn thắt dây an toàn trong phương tiện.
Make sure to close the door when you leave the car.
Hãy chắc chắn đóng cửa khi bạn rời khỏi xe.
After you enter the vehicle, adjust your seat.
Sau khi bạn vào phương tiện, hãy điều chỉnh ghế của bạn.
Hội thoại
Enter the vehicle quickly, we need to go.
Vào phương tiện nhanh chóng, chúng ta cần đi.
I will leave the car now and close the door.
Tôi sẽ rời khỏi xe ngay bây giờ và đóng cửa.
Do not forget to fasten your seatbelt.
Đừng quên thắt dây an toàn.
I will enter the vehicle right away.
Tôi sẽ vào phương tiện ngay lập tức.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B2⭐ Transport 🚘
Verb collocations, part 1
Get into the car
Verb collocations, part 2
Get on a plane
Driving a car
Listen and learn
Fasten your seatbelts
Driving a car