Các bài học
Intensifiers
-
Nói ngay
truly honoured
-
Nói ngay
receive recognition
-
Nói ngay
He was truly honoured by the recognition he received.
-
Nghe và lặp lại
_____ ________
-
Nghe và lặp lại
_______ ___________
-
Nghe và lặp lại
__ ___ _____ ________ __ ___ ___________ __ ________.
-
Dịch ngay
thực sự vinh dự
-
Dịch ngay
nhận được sự công nhận
-
Dịch ngay
Anh ấy thực sự vinh dự vì sự công nhận mà anh ấy nhận được
Cụm từ chính
deeply grateful
rất biết ơn
greatly appreciated
rất được trân trọng
acknowledge someone's efforts
thừa nhận nỗ lực của ai đó
Từ vựng
Câu
He was truly honoured by the recognition he received.
Ông thực sự vinh dự với sự công nhận mà ông nhận được.
Receiving recognition is important for many people.
Nhận sự công nhận là điều quan trọng đối với nhiều người.
She felt truly honoured when they presented her with an award.
Cô cảm thấy thực sự vinh dự khi họ trao cho cô một giải thưởng.
He felt deeply grateful for the support from his colleagues.
Ông cảm thấy rất biết ơn vì sự hỗ trợ từ các đồng nghiệp.
The team's efforts were greatly appreciated by the management.
Nỗ lực của đội ngũ đã được ban quản lý rất trân trọng.
It is important to acknowledge someone's efforts in a team.
Việc thừa nhận nỗ lực của ai đó trong một đội là rất quan trọng.
Hội thoại
I feel deeply grateful for the recognition I received at the event.
Tôi cảm thấy rất biết ơn vì sự công nhận tôi nhận được tại sự kiện.
Your hard work has been greatly appreciated by everyone.
Công việc chăm chỉ của bạn đã được mọi người rất trân trọng.
Thank you! It is nice to acknowledge someone's efforts in a team.
Cảm ơn bạn! Thật tuyệt khi thừa nhận nỗ lực của ai đó trong một đội.
We should celebrate your achievements together.
Chúng ta nên cùng nhau ăn mừng những thành tựu của bạn.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Intensifiers 💪
Intensifiers
incredibly proud of
Intensifiers
truly honoured
Intensifiers
deeply moved
Dialogue
You must be incredibly proud of yourself
Test
Challenge time