discover hidden treasures

from ancient civilizations

B1
Đơn vị 10
3 m
Bài học 3

Các bài học

discover hidden treasures

  • Nói ngay

    discover hidden treasures

  • Nói ngay

    from ancient civilizations

  • Nói ngay

    Exploring ruins, we discovered hidden treasures from ancient civilizations.

  • Nghe và lặp lại

    ________ ______ _________

  • Nghe và lặp lại

    ____ _______ _____________

  • Nghe và lặp lại

    _________ _____, __ __________ ______ _________ ____ _______ _____________.

  • Dịch ngay

    Khám phá những kho báu ẩn giấu

  • Dịch ngay

    Từ các nền văn minh cổ đại

  • Dịch ngay

    Khi khám phá các tàn tích, chúng tôi đã tìm thấy những kho báu ẩn giấu từ các nền văn minh cổ đại.

Cụm từ chính

unravel historical mysteries

giải mã những bí ẩn lịch sử

archaeological findings

những phát hiện khảo cổ

uncover ancient artifacts

khám phá những hiện vật cổ đại

Từ vựng

Từ
Bản dịch
civilization
nền văn minh
excavation
khai thác
heritage
di sản

Câu

We learned about different cultures that existed long ago.

Chúng tôi đã học về những nền văn hóa khác nhau đã tồn tại từ lâu.

The history of these ancient civilizations is fascinating.

Lịch sử của những nền văn minh cổ đại này thật hấp dẫn.

Many people are interested in exploring ruins around the world.

Nhiều người quan tâm đến việc khám phá các di tích trên toàn thế giới.

Archaeologists work hard to unravel historical mysteries.

Các nhà khảo cổ làm việc chăm chỉ để giải mã những bí ẩn lịch sử.

The excavation site revealed many archaeological findings.

Nơi khai thác đã tiết lộ nhiều phát hiện khảo cổ.

It is exciting to uncover ancient artifacts during a dig.

Thật thú vị khi khám phá những hiện vật cổ đại trong quá trình khai thác.

Hội thoại

Archaeologist

We are starting a new excavation next week.

Chúng tôi sẽ bắt đầu một cuộc khai thác mới vào tuần tới.

Assistant

What do you hope to discover?

Bạn hy vọng sẽ khám phá điều gì?

Archaeologist

I want to unravel historical mysteries of this site.

Tôi muốn giải mã những bí ẩn lịch sử của địa điểm này.

Assistant

That sounds interesting! Are there any archaeological findings already?

Nghe có vẻ thú vị! Đã có phát hiện khảo cổ nào chưa?

Archaeologist

Yes, we have uncovered some ancient artifacts so far.

Vâng, cho đến nay chúng tôi đã khám phá được một số hiện vật cổ đại.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Unravel historical mysteries' có nghĩa là giải quyết những bí ẩn lịch sử.
'Archaeological findings' là những phát hiện khảo cổ được tìm thấy trong quá trình khai quật.
'Uncover ancient artifacts' có nghĩa là khám phá những hiện vật cổ đại, điều này rất quan trọng để hiểu về lịch sử.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

B1🐝 New exciting experiences 👌

step into the unknown

travel to new places

embrace new challenges

expand horizons

discover hidden treasures

from ancient civilizations

Dialogue

How about we explore somewhere new?

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!