Các bài học
make progress
-
Nói ngay
make progress
-
Nói ngay
John works hard to make progress in his job
-
Nghe và lặp lại
____ ________
-
Nghe và lặp lại
____ _____ ____ __ ____ ________ __ ___ ___
-
Dịch ngay
tiến bộ
-
Dịch ngay
John làm việc chăm chỉ để tiến bộ trong công việc
Cụm từ chính
improve skills
cải thiện kỹ năng
develop professionally
phát triển chuyên môn
achieve goals
đạt được mục tiêu
Từ vựng
Câu
John's determination helps him succeed in his career.
Sự quyết tâm của John giúp anh thành công trong sự nghiệp.
He often seeks feedback to improve his work.
Anh thường tìm kiếm phản hồi để cải thiện công việc của mình.
Hard work is essential for anyone who wants to succeed.
Làm việc chăm chỉ là điều cần thiết cho bất kỳ ai muốn thành công.
It takes a lot of effort to improve skills in any field.
Cần rất nhiều nỗ lực để cải thiện kỹ năng trong bất kỳ lĩnh vực nào.
Many professionals aim to develop professionally through various courses.
Nhiều chuyên gia hướng tới việc phát triển chuyên môn thông qua nhiều khóa học khác nhau.
To achieve goals, one must stay focused and committed.
Để đạt được mục tiêu, người ta phải giữ được sự tập trung và cam kết.
Hội thoại
John, I see you are making progress in your tasks.
John, tôi thấy bạn đang tiến bộ trong công việc của mình.
Thank you! I am trying to improve my skills every day.
Cảm ơn! Tôi đang cố gắng cải thiện kỹ năng của mình mỗi ngày.
That is great to hear. Keep developing professionally.
Thật tuyệt khi nghe điều đó. Hãy tiếp tục phát triển chuyên môn.
I will. I want to achieve my goals this year.
Tôi sẽ. Tôi muốn đạt được mục tiêu của mình trong năm nay.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Collocations 🔥
get lost
He got lost on the way to the party.
make progress
John works hard to make progress in his job
do a favour
Lisa did a favor by lending her friend some money.
Dialogue
Need a hand with anything?
Test
Challenge time