Các bài học
Vocabulary
-
Giới thiệu
You know how to make tea and make plans — but 'make' does so much more. In this module, you will learn four expressions that come up again and again in everyday English.
-
Nói ngay
make sense
-
Nói ngay
It made no sense from the very beginning
-
Nói ngay
make do
-
Nói ngay
We did not have everything we needed, but we made do
-
Nghe và lặp lại
____ _____
-
Nghe và lặp lại
__ ____ __ _____ ____ ___ ____ _________
-
Nghe và lặp lại
____ __
-
Nghe và lặp lại
__ ___ ___ ____ __________ __ ______, ___ __ ____ __
-
Dịch ngay
hợp lý, có lý
-
Dịch ngay
Ngay từ đầu, mọi chuyện đã chẳng hợp lý chút nào
-
Dịch ngay
xoay xở
-
Dịch ngay
Chúng tôi không có đủ mọi thứ cần thiết, nhưng vẫn xoay xở được
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Words You Thought You Knew: MAKE ✨
Vocabulary
make sense
Vocabulary
make up
Situational practice
make a difference
Dialogue
How did the trip go?