Vocabulary

run some errands

B1
Đơn vị 3
3 m
Bài học 2

Các bài học

Vocabulary

  • Nói ngay

    run some errands

  • Nói ngay

    I need to run some errands this afternoon: the post office and the pharmacy

  • Nói ngay

    settle in

  • Nói ngay

    It took about a month to settle in the new place

  • Nghe và lặp lại

    ___ ____ _______

  • Nghe và lặp lại

    _ ____ __ ___ ____ _______ ____ _________: ___ ____ ______ ___ ___ ________

  • Nghe và lặp lại

    ______ __

  • Nghe và lặp lại

    __ ____ _____ _ _____ __ ______ __ ___ ___ _____

  • Dịch ngay

    đi giải quyết một số việc vặt

  • Dịch ngay

    Chiều nay tôi cần đi giải quyết vài việc vặt: ra bưu điện và hiệu thuốc

  • Dịch ngay

    ổn định cuộc sống ở nơi mới

  • Dịch ngay

    Tôi mất khoảng một tháng để ổn định cuộc sống ở nơi mới

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!