Các bài học
I’ve been feeling tired lately
-
Nói ngay
I’ve been feeling tired lately
-
Nói ngay
I’ve been feeling sick recently
-
Nghe và lặp lại
____ ____ _______ _____ ______
-
Nghe và lặp lại
____ ____ _______ ____ ________
-
Dịch ngay
Dạo này tôi thấy mệt mỏi
-
Dịch ngay
Gần đây tôi thấy bị ốm
Cụm từ chính
not feeling well
không cảm thấy khỏe
under the weather
cảm thấy không khỏe
take care of yourself
hãy chăm sóc bản thân
Từ vựng
Câu
I have not been sleeping well this week.
Tôi đã không ngủ ngon tuần này.
I hope you feel better soon.
Tôi hy vọng bạn sớm cảm thấy tốt hơn.
I think I should see a doctor.
Tôi nghĩ tôi nên đi khám bác sĩ.
If you are not feeling well, you should rest.
Nếu bạn không cảm thấy khỏe, bạn nên nghỉ ngơi.
I have an appointment for a check-up tomorrow.
Tôi có một cuộc hẹn khám sức khỏe vào ngày mai.
It is important to follow the treatment prescribed by your doctor.
Điều quan trọng là tuân thủ phác đồ điều trị mà bác sĩ đã kê.
Hội thoại
I have been feeling sick lately. What should I do?
Gần đây tôi cảm thấy không khỏe. Tôi nên làm gì?
You should take care of yourself and get plenty of rest.
Bạn nên chăm sóc bản thân và nghỉ ngơi thật nhiều.
I have some symptoms that worry me.
Tôi có một số triệu chứng khiến tôi lo lắng.
Let’s schedule an appointment for a check-up.
Chúng ta hãy lên lịch một cuộc hẹn để kiểm tra sức khỏe.
Thank you, I will follow your advice.
Cảm ơn bác sĩ, tôi sẽ làm theo lời khuyên của bạn.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Talking about symptoms 🤒
I’ve been coughing
for three days
I’ve been sneezing
since yesterday
I’ve been feeling tired lately
I’ve been feeling sick recently
My back has been hurting
My throat has been hurting
Dialogue
What seems to be the problem?