Các bài học
It was my habit to get sick.
-
Nói ngay
I used to get sick often.
-
Nói ngay
I used to feed ducks at the park.
-
Nói ngay
He didn't use to like eating vegetables.
-
Nói ngay
Hong Kong used to be a small fishing village.
-
Nói ngay
This restaurant used to be very expensive.
-
Nghe và lặp lại
_ ____ __ ___ ____ _____.
-
Nghe và lặp lại
_ ____ __ ____ _____ __ ___ ____.
-
Nghe và lặp lại
__ ______ ___ __ ____ ______ __________.
-
Nghe và lặp lại
____ ____ ____ __ __ _ _____ _______ _______.
-
Nghe và lặp lại
____ __________ ____ __ __ ____ _________.
-
Dịch ngay
Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng “used to” hoặc “didn’t use to”. Tôi thường xuyên bị ốm
-
Dịch ngay
Tôi từng có thói quen cho vịt ăn ở công viên
-
Dịch ngay
Anh ấy không thích ăn rau khi còn nhỏ
-
Dịch ngay
Hồng Kông từng là một làng chài nhỏ
-
Dịch ngay
Nhà hàng này trước đây rất đắt đỏ
Cụm từ chính
had a habit of
có thói quen
in the past
trong quá khứ
as a child
khi còn nhỏ
Từ vựng
Câu
I used to go to the doctor often when I was younger.
Tôi thường đi khám bác sĩ khi còn trẻ.
She didn't use to play outside much when she was a child.
Cô ấy không thường chơi bên ngoài nhiều khi còn nhỏ.
They used to visit their grandparents every summer.
Họ thường thăm ông bà mỗi mùa hè.
I had a habit of reading before bedtime.
Tôi có thói quen đọc sách trước khi đi ngủ.
My childhood memories are very precious to me.
Những ký ức thời thơ ấu của tôi rất quý giá.
There was a significant change in the city over the years.
Có một sự thay đổi đáng kể trong thành phố qua các năm.
Hội thoại
I used to play in the garden every day after school.
Tôi đã từng chơi trong vườn mỗi ngày sau khi tan học.
Yes, you had a habit of playing outside all the time.
Đúng vậy, con có thói quen chơi bên ngoài suốt cả ngày.
I remember how we used to go to the park together.
Tôi nhớ chúng ta thường đi công viên cùng nhau.
Those were wonderful times, but now the city has changed a lot.
Đó là những khoảng thời gian tuyệt vời, nhưng bây giờ thành phố đã thay đổi rất nhiều.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Past habits 🕣
I used to
I used to smoke
I didn't use to smoke.
Past habbits
It was my habit to run every day
I used to run every day
It was my habit to get sick.
I used to get sick.
Test
Listen and repeat