It was my habit to get sick.

I used to get sick.

B1
Đơn vị 4
5 m
Bài học 4

Các bài học

It was my habit to get sick.

  • Nói ngay

    I used to get sick often.

  • Nói ngay

    I used to feed ducks at the park.

  • Nói ngay

    He didn't use to like eating vegetables.

  • Nói ngay

    Hong Kong used to be a small fishing village.

  • Nói ngay

    This restaurant used to be very expensive.

  • Nghe và lặp lại

    _ ____ __ ___ ____ _____.

  • Nghe và lặp lại

    _ ____ __ ____ _____ __ ___ ____.

  • Nghe và lặp lại

    __ ______ ___ __ ____ ______ __________.

  • Nghe và lặp lại

    ____ ____ ____ __ __ _ _____ _______ _______.

  • Nghe và lặp lại

    ____ __________ ____ __ __ ____ _________.

  • Dịch ngay

    Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng “used to” hoặc “didn’t use to”. Tôi thường xuyên bị ốm

  • Dịch ngay

    Tôi từng có thói quen cho vịt ăn ở công viên

  • Dịch ngay

    Anh ấy không thích ăn rau khi còn nhỏ

  • Dịch ngay

    Hồng Kông từng là một làng chài nhỏ

  • Dịch ngay

    Nhà hàng này trước đây rất đắt đỏ

Cụm từ chính

had a habit of

có thói quen

in the past

trong quá khứ

as a child

khi còn nhỏ

Từ vựng

Từ
Bản dịch
memory
ký ức
experience
kinh nghiệm
change
thay đổi

Câu

I used to go to the doctor often when I was younger.

Tôi thường đi khám bác sĩ khi còn trẻ.

She didn't use to play outside much when she was a child.

Cô ấy không thường chơi bên ngoài nhiều khi còn nhỏ.

They used to visit their grandparents every summer.

Họ thường thăm ông bà mỗi mùa hè.

I had a habit of reading before bedtime.

Tôi có thói quen đọc sách trước khi đi ngủ.

My childhood memories are very precious to me.

Những ký ức thời thơ ấu của tôi rất quý giá.

There was a significant change in the city over the years.

Có một sự thay đổi đáng kể trong thành phố qua các năm.

Hội thoại

Child

I used to play in the garden every day after school.

Tôi đã từng chơi trong vườn mỗi ngày sau khi tan học.

Parent

Yes, you had a habit of playing outside all the time.

Đúng vậy, con có thói quen chơi bên ngoài suốt cả ngày.

Child

I remember how we used to go to the park together.

Tôi nhớ chúng ta thường đi công viên cùng nhau.

Parent

Those were wonderful times, but now the city has changed a lot.

Đó là những khoảng thời gian tuyệt vời, nhưng bây giờ thành phố đã thay đổi rất nhiều.

BeeSpeaker

Luyện phát âm

Bắt đầu học

Câu hỏi thường gặp

'Had a habit of' có nghĩa là 'có thói quen', tức là điều gì đó mà chúng ta thường làm trong quá khứ.
'In the past' có nghĩa là 'trong quá khứ' và chúng ta sử dụng nó để nói về những gì đã xảy ra trước đây.
'As a child' có nghĩa là 'khi còn là một đứa trẻ' và đề cập đến thời kỳ khi chúng ta còn trẻ.

Nắm vững kiến thức cơ bản nhanh chóng và hiệu quả

  • Nói và thực hành với micrô
  • Hơn 3.000 bài học với giáo viên bản ngữ
  • Hội thoại không giới hạn với AI
  • Theo dõi tiến độ, tích điểm và nhận thưởng
  • Hệ thống ôn tập thông minh
  • Đặt mục tiêu và học tập đều đặn

Các bài học trong đơn vị này

Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.

Xem tất cả

Phá bỏ rào cản e ngại khi nói, tự tin giao tiếp và học nói tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha một cách tự nhiên!