Các bài học
Any plans for the weekend?
-
Nói ngay
Any plans for the weekend?
-
Nói ngay
Sounds great!
-
Nghe và lặp lại
___ _____ ___ ___ _______?
-
Nghe và lặp lại
______ _____!
-
Dịch ngay
Cuối tuần này có kế hoạch gì không?
-
Dịch ngay
Nghe hay đấy!
Cụm từ chính
What are you doing later?
Bạn sẽ làm gì sau?
I have something in mind.
Tôi có một ý tưởng.
Let me check my schedule.
Để tôi kiểm tra lịch trình của mình.
Từ vựng
Câu
Do you have any plans for the weekend?
Bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần không?
That sounds great! I cannot wait.
Nghe có vẻ tuyệt! Tôi không thể chờ đợi.
I hope you have fun this weekend.
Tôi hy vọng bạn sẽ có một cuối tuần vui vẻ.
What are you doing later this evening?
Bạn sẽ làm gì vào tối nay?
I have something in mind for the weekend.
Tôi có một ý tưởng cho cuối tuần.
Let me check my schedule for free time.
Để tôi kiểm tra lịch trình của mình xem có thời gian rảnh không.
Hội thoại
Any plans for the weekend?
Có kế hoạch gì cho cuối tuần không?
I have something in mind. Would you like to join?
Tôi có một ý tưởng. Bạn có muốn tham gia không?
Sounds great! What should we do?
Nghe có vẻ tuyệt! Chúng ta nên làm gì?
Let me check my schedule first.
Để tôi kiểm tra lịch trình của mình trước.
Sure, take your time.
Chắc chắn rồi, hãy từ từ.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Plans & intentions 📆
Plans & intentions
have a movie night
grab lunch
catch up
Any plans for the weekend?
Sounds great!
Dialogue
Any plans for the weekend?
Test
Challenge time