Các bài học
grab lunch
-
Nói ngay
grab lunch
-
Nói ngay
catch up
-
Nói ngay
We are going to grab lunch and catch up on Sunday.
-
Nghe và lặp lại
____ _____
-
Nghe và lặp lại
_____ __
-
Nghe và lặp lại
__ ___ _____ __ ____ _____ ___ _____ __ __ ______.
-
Dịch ngay
ăn trưa
-
Dịch ngay
tán gẫu
-
Dịch ngay
Chúng tôi sẽ ăn trưa và tán gẫu vào Chủ nhật
Cụm từ chính
have a meal together
cùng nhau ăn uống
meet up for coffee
gặp nhau uống cà phê
spend time together
dành thời gian bên nhau
Từ vựng
Câu
I hope we can catch up soon.
Tôi hy vọng chúng ta có thể gặp lại sớm.
Let's grab lunch this week.
Chúng ta hãy đi ăn trưa tuần này.
We should catch up on everything that has happened.
Chúng ta nên cập nhật mọi thứ đã xảy ra.
I would love to have a meal together this weekend.
Tôi rất muốn cùng nhau ăn uống vào cuối tuần này.
Can we meet up for coffee next week?
Chúng ta có thể gặp nhau uống cà phê vào tuần tới không?
It is important to spend time together with friends.
Việc dành thời gian bên bạn bè là rất quan trọng.
Hội thoại
Are you free to meet up for coffee tomorrow?
Bạn có rảnh để gặp nhau uống cà phê vào ngày mai không?
Yes, I would love to. We can have a meal together.
Vâng, tôi rất thích. Chúng ta có thể cùng nhau ăn uống.
Great! I want to hear about your news.
Tuyệt vời! Tôi muốn nghe về tin của bạn.
Me too! It has been a while since we spent time together.
Tôi cũng vậy! Đã một thời gian dài kể từ khi chúng ta dành thời gian bên nhau.
Let’s plan for 3 PM?
Chúng ta hãy lên kế hoạch cho 3 giờ chiều nhé?
Perfect! See you then.
Hoàn hảo! Hẹn gặp bạn sau.
Câu hỏi thường gặp
Các bài học trong đơn vị này
Hơn 3000 bài học từ trình độ A0 đến C1.
B1🐝 Plans & intentions 📆
Plans & intentions
have a movie night
grab lunch
catch up
Any plans for the weekend?
Sounds great!
Dialogue
Any plans for the weekend?
Test
Challenge time